spearpoint
Định nghĩa
Danh từ: - Đầu mũi giáo: "spearpoint" chỉ phần đầu nhọn và sắc bén của một cây giáo, thường được làm bằng kim loại hoặc đá, dùng để đâm hoặc ném.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một đầu mũi giáo bằng đồng trong ngôi mộ cổ.)
- (Chiến binh đã mài đầu mũi giáo trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the spearpoint of something": ở vị trí tiên phong, dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó (nghĩa bóng).
- The company is at the spearpoint of technological innovation. (Công ty đang ở vị trí tiên phong trong đổi mới công nghệ.)
"spearpoint of a movement": mũi nhọn của một phong trào.
- She was the spearpoint of the women's rights movement. (Cô ấy là mũi nhọn của phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spear (danh từ): cây giáo (vũ khí dài có đầu nhọn).
- Spearhead (danh từ/động từ): đầu giáo; dẫn đầu, đi tiên phong.
- He spearheaded the project to success. (Anh ấy đã dẫn đầu dự án đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Point: đầu nhọn.
- Tip: đầu mút.
- Head: đầu (của vũ khí).
Thành ngữ liên quan
- To break a spearpoint: phá vỡ mũi giáo (thất bại trong một nỗ lực).
- He broke a spearpoint in his attempt to win the argument. (Anh ấy đã thất bại trong nỗ lực thắng cuộc tranh luận.)