specialist

/'speʃəlist/
Học thuật
Thân thiện
specialist

A patient consults a specialist about their health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên gia, chuyên viên: Một người kiến thức sâu rộng, kỹ năng cao hoặc được đào tạo chuyên sâu trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc chủ đề cụ thể.
    • Nhà chuyên khoa: Trong y học, chỉ một bác sĩ tập trung điều trị nghiên cứu một bộ phận cơ thể hoặc một loại bệnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a specialist in ancient Roman history. ( ấy một chuyên gia về lịch sử La cổ đại.)
    • You should see a heart specialist for that condition. (Bạn nên đi khám một bác sĩ chuyên khoa tim về tình trạng đó.)
    • The company hired a marketing specialist to improve its brand. (Công ty đã thuê một chuyên viên tiếp thị để cải thiện thương hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a specialist in/at something": chuyên gia trong lĩnh vực .

    • He is a specialist at repairing vintage cars. (Anh ấy chuyên gia sửa chữa xe cổ.)
  • "To consult a specialist": Tham khảo ý kiến/hỏi ý kiến một chuyên gia.

    • For legal advice, you need to consult a specialist. (Để được tư vấn pháp , bạn cần hỏi ý kiến một chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialize (động từ): Chuyên về, chuyên môn hóa.

    • This restaurant specializes in seafood. (Nhà hàng này chuyên về hải sản.)
  • Specialism (danh từ): Lĩnh vực chuyên môn.

    • Her specialism is environmental law. (Lĩnh vực chuyên môn của ấy luật môi trường.)
  • Specialty (danh từ): Chuyên ngành; món đặc sản, sở trường.

    • Neurology is his medical specialty. (Thần kinh học chuyên ngành y khoa của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: Chuyên gia, người chuyên môn cao.
  • Authority: Nhà chuyên môn, người thẩm quyền (về kiến thức).
  • Consultant: Cố vấn, chuyên gia tư vấn.
Từ trái nghĩa
  • Generalist: Người đa năng, người kiến thức rộngnhiều lĩnh vực.
  • Amateur: Người nghiệp , không chuyên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'specialist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'specialist')

specialist

A patient consults a specialist about their health.

danh từ
  1. chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa
    • eye specialist
      bác sĩ chuyên khoa mắt

Từ chứa "specialist"

Từ có nhắc đến "specialist"