specifically
- Phó từ:
- Một cách cụ thể, rõ ràng: Dùng để chỉ ra một điều gì đó một cách chính xác, chi tiết và không chung chung.
- Đặc biệt, riêng biệt: Dùng để nhấn mạnh rằng điều được nói đến áp dụng cho một đối tượng, nhóm hoặc tình huống cụ thể nào đó, phân biệt với những cái khác.
- Phó từ:
- The instructions were written specifically for beginners. (Hướng dẫn được viết một cách cụ thể cho người mới bắt đầu.)
- She asked specifically for your help. (Cô ấy đã yêu cầu một cách rõ ràng sự giúp đỡ của bạn.)
- This tool is designed specifically for cutting metal. (Công cụ này được thiết kế đặc biệt để cắt kim loại.)
"More specifically": Cụ thể hơn, chi tiết hơn. Dùng để cung cấp thêm thông tin chi tiết hoặc thu hẹp phạm vi của một tuyên bố chung chung trước đó.
- We need to improve our services. More specifically, we should focus on customer support. (Chúng ta cần cải thiện dịch vụ. Cụ thể hơn, chúng ta nên tập trung vào hỗ trợ khách hàng.)
"Namely" hoặc "that is to say": Có thể dùng "specifically" với chức năng tương tự để giới thiệu một danh sách hoặc một ví dụ cụ thể.
- Several countries were affected, specifically France, Italy, and Germany. (Một số quốc gia bị ảnh hưởng, cụ thể là Pháp, Ý và Đức.)
Specific (tính từ): cụ thể, riêng biệt, đặc thù.
- Do you have a specific time in mind? (Bạn có nghĩ đến một thời gian cụ thể nào không?)
Specification (danh từ): sự định rõ, bản mô tả chi tiết (thường dùng trong kỹ thuật).
- The technical specifications of the phone are impressive. (Các thông số kỹ thuật của điện thoại rất ấn tượng.)
- Particularly: một cách đặc biệt, cụ thể là.
- Exactly: một cách chính xác.
- Explicitly: một cách rõ ràng, minh bạch.
- Especially: đặc biệt là.
(Không có phrasal verb trực tiếp nào với từ "specifically" vì đây là một phó từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ để làm rõ nghĩa.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "specifically". Tuy nhiên, cụm "to be specific" (cụ thể là) có chức năng tương tự.) - The meeting is at 3 PM. To be specific, in the main conference room. (Cuộc họp lúc 3 giờ chiều. Cụ thể là, ở phòng hội nghị chính.)
- chính xác, rõ rệt
- đặc trưng, riêng biệt