spectre

/'spektə/ Cách viết khác : (specter) /'spektə/
Học thuật
Thân thiện
spectre

Le spectre de la guerre hante les discussions des diplomates.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bóng ma: Một hình ảnh siêu nhiên, thường gợi lên sự sợ hãi, được cho là hiện thân của một người đã chết.
    • Mối đe dọa, con ngoáo ộp: (Nghĩa bóng) Một mối nguy hiểm hoặc điều đáng sợ luôn lẩn khuất đe dọa, thườngmột viễn cảnh tiêu cực trong tương lai.
    • Phổ: (Vậthọc, Quang học) Dải màu liên tục hoặc tập hợp các vạch sáng thu được khi phân tách ánh sáng phức tạp, như ánh sáng trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il croyait avoir vu un spectre dans le vieux château. (Anh ấy tin rằng đã nhìn thấy một bóng ma trong lâu đài cổ.)
    • Le spectre du chômage hante la région. (Mối đe dọa thất nghiệp ám ảnh khu vực.)
    • Les scientifiques analysent le spectre de la lumière des étoiles. (Các nhà khoa học phân tích quang phổ của ánh sáng các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le spectre de...": Cụm từ cố định dùng để nói về mối đe dọa của một điều đó.

    • Le spectre de la crise économique plane sur le pays. (Mối đe dọa của khủng hoảng kinh tế đang bao trùm đất nước.)
  • "Spectre large/étroit": (Trong vật lý) Dùng để mô tả phổ rộng hay hẹp.

    • Cette source lumineuse émet un spectre très large. (Nguồn sáng này phát ra một phổ rất rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectral, spectrale (tính từ): Thuộc về bóng ma hoặc thuộc về quang phổ.

    • Une apparition spectrale (Một sự xuất hiện ma quái)
    • Une analyse spectrale (Một phân tích quang phổ)
  • Spectromètre (danh từ giống đực): Máy quang phổ, dụng cụ dùng để đo phân tích phổ.

  • Spectroscopie (danh từ giống cái): Phép phân tích quang phổ.
Từ đồng nghĩa
  • Fantôme (danh từ giống đực): Bóng ma, hồn ma (đồng nghĩa với nghĩa "bóng ma").
  • Menace (danh từ giống cái): Mối đe dọa (đồng nghĩa với nghĩa bóng "mối đe dọa").
  • Apparition (danh từ giống cái): Sự xuất hiện (của bóng ma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "spectre")

Thành ngữ liên quan
  • Être hanté par le spectre de...: Bị ám ảnh bởi mối đe dọa của...

    • L'industrie est hantée par le spectre de la faillite. (Ngành công nghiệp bị ám ảnh bởi mối đe dọa phá sản.)
  • Faire apparaître le spectre de...: Làm cho mối đe dọa của... hiện ra.

    • Ces événements font apparaître le spectre d'un conflit. (Những sự kiện này làm cho mối đe dọa của một cuộc xung đột hiện ra.)
spectre

Le spectre de la guerre hante les discussions des diplomates.

danh từ giống đực
  1. bóng ma
  2. (nghĩa bóng) mối đe dọa, con ngoáo ộp
    • Le spectre de la guerre
      con ngoáo ộp chiến tranh
  3. (vậthọc) (quang) phổ