speech day

Định nghĩa

Danh từ: Ngày lễ tổng kết năm học tại các trường học, thường được tổ chức hàng năm, trong đó các bài phát biểu trao giải thưởng cho học sinh.

dụ sử dụng
  • (Ngày lễ tổng kết thường được tổ chức vào cuối năm học.)
  • (Phụ huynh được mời tham dự ngày lễ tổng kết để chúc mừng thành tích của con em mình.)
  • (Hiệu trưởng đã một bài phát biểu dài trong ngày lễ tổng kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chosen for a speech on speech day": được chọn để phát biểu trong ngày lễ tổng kết.

    • The top student was chosen for a speech on speech day. (Học sinh xuất sắc nhất được chọn để phát biểu trong ngày lễ tổng kết.)
  • "speech day ceremony": buổi lễ trao giải trong ngày tổng kết.

    • The speech day ceremony included musical performances. (Buổi lễ trao giải trong ngày tổng kết bao gồm các tiết mục âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prize-giving day (danh từ): ngày trao giải thưởng, đồng nghĩa với "speech day".
  • Awards ceremony (danh từ): lễ trao giải thưởng, có thể dùng rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Prize day: ngày trao giải thưởng.
  • Closing ceremony: lễ bế mạc (thường dùng cho các sự kiện lớn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "make a speech": phát biểu, đọc diễn văn.
    • The principal will make a speech on speech day. (Hiệu trưởng sẽ phát biểu trong ngày lễ tổng kết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "speech day"

speech day
The headmaster gives a speech on speech day in the school hall.