speeding
/'spi:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lái xe quá tốc độ quy định: Hành động điều khiển phương tiện giao thông (thường là ô tô) vượt quá giới hạn tốc độ được pháp luật cho phép tại một khu vực cụ thể. Đây là một lỗi vi phạm giao thông.
- Sự di chuyển rất nhanh: (Nghĩa rộng, ít phổ biến hơn) Hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí với tốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was fined $200 for speeding. (Anh ta bị phạt 200 đô la vì tội lái xe quá tốc độ.)
- The police officer stopped her for speeding on the highway. (Cảnh sát đã dừng cô ấy lại vì lái xe quá tốc độ trên đường cao tốc.)
- The new cameras are intended to reduce speeding in school zones. (Các camera mới được lắp đặt nhằm giảm thiểu tình trạng phóng nhanh trong khu vực trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be charged with speeding": bị buộc tội lái xe quá tốc độ.
- The driver was charged with speeding and reckless driving. (Tài xế bị buộc tội lái xe quá tốc độ và lái xe ẩu.)
"speeding ticket": (đây là một danh từ ghép, được giải thích riêng bên dưới) giấy phạt vì lỗi vượt quá tốc độ.
- Getting a speeding ticket can increase your insurance premiums. (Nhận giấy phạt tốc độ có thể làm tăng phí bảo hiểm của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Speeding ticket (n): Vé phạt, giấy phạt vì lỗi vượt quá tốc độ.
- Speed (v): Chạy nhanh, phóng nhanh, lái xe vượt quá tốc độ.
- Speeder (n): Người lái xe quá tốc độ.
Từ đồng nghĩa
- Exceeding the speed limit: Vượt quá giới hạn tốc độ.
- Racing: Chạy đua, phóng nhanh (thường ngụ ý cạnh tranh hoặc rất nguy hiểm).
- Hurrying: Vội vã, di chuyển nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "speeding" vì đây là danh từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "to speed" hoặc cụm từ như "to be caught speeding").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "speeding" một cách riêng biệt.)
danh từ
- sự lái xe quá tốc độ quy định