sphery
/'sfiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cầu: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng giống như một quả cầu hoặc hình cầu.
- Giống thiên thể; (thuộc) thiên thể: Liên quan đến các thiên thể (như các ngôi sao, hành tinh) hoặc có đặc điểm giống chúng, thường mang tính chất thơ ca hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a beautiful, sphery sculpture from glass. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh đẹp mắt, có hình cầu.)
- In his poem, he described the moon as a "sphery light" in the dark sky. (Trong bài thơ của mình, ông miêu tả mặt trăng như một "ánh sáng cầu vồng" trên bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc thơ ca: Từ này thường được dùng một cách hình tượng và trang trọng để mô tả các thiên thể hoặc những thứ có vẻ đẹp hoàn hảo, tròn trịa như chúng.
- The ancient myth spoke of sphery realms beyond the clouds. (Thần thoại cổ xưa nói về những vương quốc hình cầu vượt trên những đám mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphere (danh từ): hình cầu, quả cầu; lĩnh vực, phạm vi.
- The Earth is nearly a perfect sphere. (Trái Đất gần như là một hình cầu hoàn hảo.)
- Spherical (tính từ): có hình cầu, thuộc về hình cầu (thông dụng hơn "sphery").
- The building has a spherical roof. (Tòa nhà có một mái vòm hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Globular: có hình cầu, hình quả cầu.
- Orb-like: giống như quả cầu, hình cầu.
- Celestial: (thuộc) thiên thể, bầu trời (cho nghĩa "giống thiên thể").
Lưu ý
- "Sphery" là một từ tương đối hiếm gặp và có tính chất văn chương, trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "spherical" được ưu tiên sử dụng để diễn đạt nghĩa "có hình cầu".
tính từ
- có hình cầu
- giống thiên thể; (thuộc) thiên thể