severy

/'sevəri/
Học thuật
Thân thiện
severy

The architect sketches the severy of the new cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trần nhà hình vòm: Trong kiến trúc, "severy" một phần của trần nhà hoặc mái vòm được chia thành các ô, thường hình vòm hoặc hình chóp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate designs on the cathedral's severy were breathtaking. (Những họa tiết phức tạp trên trần vòm của nhà thờ thật ngoạn mục.)
    • Each severy in the vaulted ceiling was decorated with a different fresco. (Mỗi ô vòm trên trần nhà hình mái vòm được trang trí bằng một bức bích họa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ribbed severy": ô vòm gân.
    • The Gothic architecture is known for its ribbed severies. (Kiến trúc Gothic nổi tiếng với những ô vòm gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vault (n): mái vòm, trần vòm (một cấu trúc vòm rộng hơn, trong đó có thể chứa nhiều "severy").
  • Bay (n): nhịp, gian (một đơn vị không gian kiến trúc, có thể tương ứng với một "severy" trong một số thiết kế).
Từ đồng nghĩa
  • Compartment of a vault: ô của một mái vòm.
  • Vaulting cell: ô vòm.
Lưu ý
  • Từ "severy" một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, đặc biệt kiến trúc Gothic Romanesque, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
severy

The architect sketches the severy of the new cathedral.

danh từ
  1. (kiến trúc) trần nhà hình vòm