severy
/'sevəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trần nhà hình vòm: Trong kiến trúc, "severy" là một phần của trần nhà hoặc mái vòm được chia thành các ô, thường có hình vòm hoặc hình chóp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate designs on the cathedral's severy were breathtaking. (Những họa tiết phức tạp trên trần vòm của nhà thờ thật ngoạn mục.)
- Each severy in the vaulted ceiling was decorated with a different fresco. (Mỗi ô vòm trên trần nhà hình mái vòm được trang trí bằng một bức bích họa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ribbed severy": ô vòm có gân.
- The Gothic architecture is known for its ribbed severies. (Kiến trúc Gothic nổi tiếng với những ô vòm có gân.)
Biến thể và từ gần giống
- Vault (n): mái vòm, trần vòm (một cấu trúc vòm rộng hơn, trong đó có thể chứa nhiều "severy").
- Bay (n): nhịp, gian (một đơn vị không gian kiến trúc, có thể tương ứng với một "severy" trong một số thiết kế).
Từ đồng nghĩa
- Compartment of a vault: ô của một mái vòm.
- Vaulting cell: ô vòm.
Lưu ý
- Từ "severy" là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc Gothic và Romanesque, và không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ
- (kiến trúc) trần nhà hình vòm