sphérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cầu, thuộc về hình cầu: "sphérique" mô tả một vật thể hoặc hình dạng có dạng của một quả cầu hoàn hảo, hoặc có liên quan đến hình học của hình cầu.
- Dạng cầu, hình cầu: Thuật ngữ này cũng được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ các đặc tính, bề mặt hoặc vật thể có hình dạng cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une bille parfaitement sphérique. (Một hòn bi hoàn toàn hình cầu.)
- Un ballon de football est presque sphérique. (Quả bóng đá gần như có hình cầu.)
- La Terre n'est pas une sphère parfaite, elle est légèrement aplatie aux pôles, donc pas tout à fait sphérique. (Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo, nó hơi dẹt ở hai cực, vì vậy không hoàn toàn có dạng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hình học và vật lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các khái niệm khoa học.
- Coordonnées sphériques: tọa độ cầu (một hệ tọa độ trong không gian ba chiều).
- Symétrie sphérique: đối xứng cầu (tính chất đối xứng giống nhau theo mọi hướng từ tâm).
Trong quang học:
- Miroir sphérique: gương cầu (một loại gương có bề mặt là một phần của hình cầu).
Biến thể và từ liên quan
Sphère (danh từ): hình cầu, quả cầu, lĩnh vực, phạm vi.
- La Terre est une sphère légèrement aplatie. (Trái Đất là một hình cầu hơi dẹt.)
Sphériquement (trạng từ): một cách có hình cầu, theo dạng cầu.
- Le cristal est taillé sphériquement. (Viên pha lê được cắt theo dạng cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Rond (adj): tròn (nghĩa rộng và phổ thông hơn, không nhất thiết phải là hình cầu hoàn hảo trong không gian ba chiều).
- Globulaire (adj): có dạng hình cầu, hình cầu nhỏ (thường dùng trong sinh học hoặc cho các vật thể nhỏ).
Cụm từ liên quan
- Angle sphérique: góc cầu (góc trên bề mặt của một hình cầu).
- Secteur sphérique: hình quạt cầu (phần thể tích của hình cầu được giới hạn bởi một mặt nón có đỉnh tại tâm).
- Triangle sphérique: tam giác cầu (tam giác được vẽ trên bề mặt của một hình cầu).
tính từ
- xem sphère
- Secteur sphériquehình quạt cầu
- Une bille parfaitement sphériquehòn bi hoàn toàn hình cầu
- Miroir sphériquegương cầu