spelling

/'speliɳ/
Học thuật
Thân thiện
spelling

The student practices spelling by writing words on a lined sheet of paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính tả, cách viết đúng của một từ: Chỉ tập hợp các chữ cái cách sắp xếp chúng để tạo thành một từ theo quy tắc chuẩn của một ngôn ngữ.
    • Sự đánh vần: Hành động đọc hoặc viết ra từng chữ cái tạo nên một từ theo đúng thứ tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher corrected my spelling. (Giáo viên đã sửa chính tả cho tôi.)
    • "Color" is the American spelling, while "colour" is the British spelling. ("Color" cách viết theo tiếng Anh Mỹ, còn "colour" cách viết theo tiếng Anh Anh.)
    • She is very good at spelling. ( ấy rất giỏi đánh vần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spelling bee": Một cuộc thi người tham gia phải đánh vần các từ một cách chính xác.

    • He won the school spelling bee. (Cậu ấy đã thắng cuộc thi đánh vần của trường.)
  • "Spelling mistake/error": Lỗi chính tả.

    • Your essay has several spelling errors. (Bài luận của bạn một vài lỗi chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spell (động từ): Đánh vần, viết đúng chính tả.

    • Can you spell your name for me? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?)
  • Misspelling (danh từ): Lỗi chính tả, từ bị viết sai chính tả.

    • "Recieve" is a common misspelling of "receive". ("Recieve" một lỗi chính tả phổ biến của từ "receive".)
Từ đồng nghĩa
  • Orthography: Chính tả học (thuật ngữ học thuật hơn, chỉ hệ thống các quy tắc viết đúng của một ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spelling")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spelling")

spelling

The student practices spelling by writing words on a lined sheet of paper.

danh từ
  1. sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả
    • another spelling of the same word
      cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spelling"