spinage
/'spinidʤ/ Cách viết khác : (spinage) /'spinidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau bina, rau chân vịt: Một loại rau lá xanh ăn được, có tên khoa học là Spinacia oleracea, thường được dùng trong các món salad, súp, hoặc xào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spinage is rich in iron and vitamins. (Rau bina giàu sắt và vitamin.)
- She bought some fresh spinage at the market. (Cô ấy đã mua một ít rau bina tươi ở chợ.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "spinage" là một cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn của từ "spinach" (rau bina) trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "spinach" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này chỉ được dùng như một danh từ, chỉ loại rau.
Biến thể và từ liên quan
- Spinach (n): Cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "spinage", cùng nghĩa là rau bina.
- I prefer spinach in my smoothie. (Tôi thích cho rau bina vào sinh tố của mình hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Leafy green vegetable: Rau lá xanh (nghĩa chung, không chỉ riêng rau bina).
danh từ
- (thực vật học) rau bina