spinage

/'spinidʤ/ Cách viết khác : (spinage) /'spinidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau bina, rau chân vịt: Một loại rau xanh ăn được, tên khoa học Spinacia oleracea, thường được dùng trong các món salad, súp, hoặc xào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spinage is rich in iron and vitamins. (Rau bina giàu sắt vitamin.)
    • She bought some fresh spinage at the market. ( ấy đã mua một ít rau bina tươichợ.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "spinage" một cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn của từ "spinach" (rau bina) trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "spinach" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này chỉ được dùng như một danh từ, chỉ loại rau.
Biến thể từ liên quan
  • Spinach (n): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "spinage", cùng nghĩa rau bina.
    • I prefer spinach in my smoothie. (Tôi thích cho rau bina vào sinh tố của mình hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Leafy green vegetable: Rau xanh (nghĩa chung, không chỉ riêng rau bina).
danh từ
  1. (thực vật học) rau bina

Từ gần giống