spunge

/spʌndʤ/
Học thuật
Thân thiện
spunge

A sailor uses a spunge to clean the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bọt biển: Một loại động vật biển không xương sống, cấu trúc xốp mềm, hoặc một miếng vật liệu tổng hợp tính chất tương tự dùng để hấp thụ chất lỏng hoặc làm sạch.
    • Người ăn bám, kẻ sống ký sinh: (Nghĩa bóng, khinh miệt) Chỉ một người sống dựa vào sự hào phóng hoặc tài chính của người khác không đóng góp .
  2. Động từ:

    • Lau, chùi bằng bọt biển: Hành động làm sạch hoặc lau khô bề mặt bằng cách sử dụng một miếng bọt biển ẩm.
    • Hút, thấm: Hành động hấp thụ chất lỏng, giống như cách bọt biển hoạt động.
    • Ăn bám, sống ký sinh: (Nghĩa bóng, khinh miệt) Hành động sống hoặc nhận lợi ích từ người khác một cách ích kỷ không trả lại hoặc đền đáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used a natural spunge to wash the dishes. ( ấy đã dùng một miếng bọt biển tự nhiên để rửa bát.)
    • He's nothing but a lazy spunge, always borrowing money and never paying it back. (Hắn ta chẳng là ngoài một kẻ ăn bám lười biếng, luôn vay tiền không bao giờ trả.)
  • Động từ:

    • Please spunge the table to remove the spilled juice. (Hãy lau cái bàn bằng bọt biển để làm sạch nước trái cây bị đổ.)
    • The towel spunged up all the water from the floor. (Chiếc khăn đã hút hết nước trên sàn.)
    • He just spunges off his parents instead of getting a job. (Hắn ta chỉ ăn bám bố mẹ thay vì đi tìm việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw in the spunge": (thành ngữ, từ cổ, bắt nguồn từ quyền anh) Đầu hàng, chấp nhận thất bại. (Ngày nay thường dùng "throw in the sponge" hoặc phổ biến hơn "throw in the towel").
    • After years of struggling, he finally threw in the spunge and closed his business. (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ta đã đầu hàng đóng cửa doanh nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge (n, v): Cách viết hiện đại phổ biến hơn của "spunge". cùng tất cả các nghĩa.
  • Spongy (adj): tính chất xốp, mềm đàn hồi như bọt biển.
    • The cake had a lovely spongy texture. (Chiếc bánh kết cấu xốp mềm rất ngon.)
  • Sponger (n): Kẻ ăn bám.
    • He was known around town as a sponger. (Hắn ta được biết đến trong thị trấn như một kẻ ăn bám.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật liệu): Scourer (vật cọ rửa), absorber (vật hút).
  • Danh từ (người): Parasite (ký sinh trùng), freeloader (kẻ ăn không ngồi rồi), moocher (kẻ ăn bám).
  • Động từ (lau/hút): Wipe (lau), mop (lau), absorb (hấp thụ), soak up (thấm hút).
  • Động từ (ăn bám): Scrounge (xin xỏ), live off (sống nhờ), freeload (ăn bám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spunge off (someone): Ăn bám, lợi dụng ai đó.
    • He's been spunging off his sister since he lost his job. (Anh ta đã ăn bám chị gái kể từ khi mất việc.)
  • Spunge up: Hút sạch, thấm hút.
    • Use this cloth to spunge up the oil spill. (Dùng miếng vải này để hút sạch dầu bị tràn.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a memory like a spunge/sponge: trí nhớ rất tốt, dễ dàng tiếp thu ghi nhớ thông tin.
    • For language learning, it helps to have a memory like a sponge. (Để học ngôn ngữ, sẽ rất có ích nếu một trí nhớ tuyệt vời.)
spunge

A sailor uses a spunge to clean the ship's deck.

danh từ & động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) sponge