spindle-legged
/'spindlʃænkt/ Cách viết khác : (spindle-legged) /'spindl'spindl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có đôi chân dài và gầy như ống sậy: Dùng để miêu tả một người hoặc đôi khi là một con vật có đôi chân rất mảnh khảnh, dài và yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc ghế cũ, có chân gầy như ống sậy, lung lay nguy hiểm khi anh ta ngồi lên.)
- (Cậu bé là một chàng trai cao, có đôi chân gầy như ống sậy, trông như có thể bị thổi bay trong một cơn gió mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Spindle-shanked (tính từ): Một biến thể khác với nghĩa hoàn toàn tương đương, cùng chỉ "có chân dài và gầy".
- Spindly (tính từ): Mảnh khảnh, yếu ớt, thường dùng để miêu tả chân tay hoặc thân cây.
Từ đồng nghĩa
- Lanky: Cao và gầy, chân tay dài.
- Gangly: Cao lêu nghêu và vụng về.
- Skinny-legged: Có chân gầy.
Từ trái nghĩa
- Sturdy-legged: Có chân chắc khỏe.
- Thick-legged: Có chân to, mập.
tính từ
- có chân gầy như ống sậy