spined
/spaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có xương sống: Dùng để mô tả sinh vật có cấu trúc xương sống.
- Có gai: Dùng để mô tả thực vật hoặc một bộ phận nào đó có gai nhọn.
- Có ngạnh (cá): Dùng để mô tả một số loài cá có phần xương nhọn, cứng (ngạnh) trên vây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spined creature moved slowly on the forest floor. (Sinh vật có xương sống di chuyển chậm chạp trên nền rừng.)
- Be careful with that spined cactus. (Hãy cẩn thận với cây xương rồng có gai đó.)
- The fisherman was careful to avoid the spined fin of the catfish. (Người đánh cá cẩn thận tránh vây có ngạnh của con cá trê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spined" trong văn học hoặc mô tả khoa học: Thường được dùng để nhấn mạnh đặc điểm cấu tạo hoặc phòng vệ.
- The artist drew a fantastical, spined dragon. (Họa sĩ vẽ một con rồng kỳ ảo, có gai.)
Biến thể và từ gần giống
Spine (danh từ): Xương sống; gai; ngạnh.
- He injured his spine. (Anh ấy bị chấn thương cột sống.)
- The spine of a book. (Gáy sách.)
Spineless (tính từ): Không có xương sống; nhút nhát, yếu đuối (nghĩa bóng).
- A spineless invertebrate. (Một loài động vật không xương sống.)
- A spineless leader. (Một nhà lãnh đạo nhu nhược.)
Từ đồng nghĩa
- Vertebrate (adj): Có xương sống.
- Prickly (adj): Có gai, lởm chởm (thường cho thực vật).
- Barbed (adj): Có ngạnh, có móc (có thể dùng cho cá hoặc vật thể).
Lưu ý
- Từ "spined" là tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
- Trong tiếng Anh, "spined" ít khi được dùng độc lập mà thường kết hợp trong cụm danh từ như "spined creature", "spined leaf".
tính từ
- có xương sống
- có gai
- có ngạnh (cá)