spinet
/spi'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn spinet: Một loại nhạc cụ có phím, thuộc họ đàn clavico, có kích thước nhỏ và hình dạng thường là hình chữ nhật hoặc hình thang. Nó được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18.
- Đàn piano đứng nhỏ: (Nghĩa hiện đại, ít phổ biến hơn) Một loại đàn piano đứng có kích thước nhỏ gọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle sound of the spinet filled the small chamber. (Âm thanh nhẹ nhàng của cây đàn spinet tràn ngập căn phòng nhỏ.)
- Many Baroque composers wrote pieces suitable for the spinet. (Nhiều nhà soạn nhạc thời Baroque đã viết các bản nhạc phù hợp với đàn spinet.)
- She inherited an antique spinet from her grandmother. (Cô ấy được thừa kế một cây đàn spinet cổ từ bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A virginals or spinet": Trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc, "spinet" thường được nhắc đến cùng với "virginals" (một loại đàn clavico khác) như những nhạc cụ gia đình phổ biến thời Phục Hưng và Baroque.
- The inventory listed a virginal and a spinet in the music room. (Bản kiểm kê liệt kê một cây đàn virginal và một cây đàn spinet trong phòng nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Harpsichord (n): Đàn clavico. Một nhạc cụ có phím lớn hơn, thường có nhiều bộ dây và bàn phím kép. Spinet là một biến thể nhỏ, đơn giản hơn của đàn harpsichord.
- Clavichord (n): Đàn clavico. Một nhạc cụ có phím khác, tạo ra âm thanh bằng cách dùng các miếng kim loại gõ vào dây, cho âm sắc rất tinh tế và khả năng biểu cảm khác với spinet.
- Virginal (n): Đàn virginan. Một loại đàn clavico nhỏ, hình chữ nhật, thường chỉ có một bộ dây. Spinet và virginal đôi khi được dùng thay thế cho nhau, nhưng spinet thường có hình thang và dây chéo.
Từ đồng nghĩa
- Keyboard instrument: Nhạc cụ có phím. (Đây là nhóm từ rộng hơn, bao gồm spinet.)
- Clavicembalo: (Từ tiếng Ý) Đàn clavico. (Một từ đồng nghĩa cổ điển cho harpsichord, có liên quan chặt chẽ.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "spinet" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, âm nhạc cổ điển hoặc khi mô tả đồ cổ. Nó hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
- Nghĩa hiện đại chỉ "đàn piano đứng nhỏ" rất ít được sử dụng và có thể gây nhầm lẫn. Trong hầu hết các trường hợp, "spinet" đề cập đến nhạc cụ lịch sử.
danh từ
- (sử học) đàn xpinet (một loại clavico nhỏ)