spend

/spend/
Học thuật
Thân thiện
spend

I spend my pocket money on a new book.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tiêu, tiêu pha, tiêu tiền: Dùng tiền để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán cho một việc đó.
    • Dùng, sử dụng, tốn (thời gian, công sức): Dành thời gian hoặc năng lượng cho một hoạt động, công việc cụ thể.
    • Qua, sống qua (một khoảng thời gian): Trải qua một khoảng thời gian theo một cách nào đó.
    • Làm cạn kiệt, làm tiêu hao, làm dịu đi: Làm cho một nguồn lực (như sức lực, cơn giận) trở nên cạn kiệt hoặc giảm dần.
  2. Nội động từ:

    • Tiêu pha, tiêu tiền: Hành động sử dụng tiền bạc nói chung.
    • Tàn, hết: Trở nên cạn kiệt hoặc kết thúc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She spends a lot of money on books. ( ấy tiêu rất nhiều tiền vào sách.)
    • I spent two hours doing my homework. (Tôi đã dành hai giờ để làm bài tập về nhà.)
    • We spent our vacation in the mountains. (Chúng tôi đã qua kỳ nghỉvùng núi.)
    • The storm has spent its force. (Cơn bão đã tiêu hao hết sức mạnh.)
  • Nội động từ:

    • He spends freely. (Anh ta tiêu tiền thoải mái.)
    • The candle spends quickly in the wind. (Ngọn nến chóng tàn trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spend oneself": làm bản thân kiệt sức, tiêu hao hết năng lượng.

    • He spent himself in the effort to finish the project. (Anh ấy đã kiệt sức trong nỗ lực hoàn thành dự án.)
  • "to spend time on/upon something": dành thời gian cho việc .

    • You should spend more time on your studies. (Bạn nên dành nhiều thời gian hơn cho việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Spender (n): người tiêu tiền.

    • He is a big spender. (Anh ta một người tiêu xài hoang phí.)
  • Spending (n): sự tiêu tiền, chi tiêu.

    • Government spending on education has increased. (Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng.)
  • Spent (adj): đã cạn kiệt, đã kiệt sức; dạng quá khứ quá khứ phân từ của "spend".

    • He felt completely spent after the marathon. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Expend: tiêu dùng, chi tiêu (trang trọng hơn).
  • Use up: dùng hết, tiêu thụ hết.
  • Pass: trải qua (thời gian).
  • Exhaust: làm kiệt quệ, làm cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spend on: tiêu tiền vào việc / cái .

    • They spend a fortune on their children's education. (Họ tiêu một gia tài vào việc giáo dục con cái.)
  • Spend time with: dành thời gian với ai.

    • I love spending time with my family. (Tôi thích dành thời gian cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Spend money like water: tiêu tiền như nước, tiêu xài hoang phí.

    • Since he got rich, he spends money like water. (Kể từ khi giàu lên, anh ta tiêu tiền như nước.)
  • Spend a penny: (tiếng Anh-Anh, thông tục) đi vệ sinh (đặc biệt đi tiểu).

    • Excuse me, I need to spend a penny. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh một chút.)
spend

I spend my pocket money on a new book.

ngoại động từ spent
  1. tiêu, tiêu pha
  2. dùng (thì giờ...), tốn
    • to spend time in reading
      dùng thì giờ vào việc đọc
  3. qua, sống qua
    • to spend the holidays by the seaside
      qua những ngày nghỉbờ biển
    • to spend a sleepless night
      qua một đêm không ngủ
  4. làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí
    • his fury was spent
      cơn giận của hắn đã nguôi
    • anger spends itself
      cơn giận nguôi đi
    • the storm has spent itself
      cơn bão đã dịu đi
    • to spend one's energy
      tiêu phí nghị lực
  5. (hàng hải) gãy; mất (cột buồm)
nội động từ
  1. tiêu pha, tiêu tiền
  2. tàn, hết
    • candles spend fast in draught
      nên đốtchỗ gió lùa chóng hết
  3. đẻ trứng ()

Idioms

  • to spend a penny
    (thông tục) đi đái; đi ỉa