spend
/spend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tiêu, tiêu pha, tiêu tiền: Dùng tiền để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán cho một việc gì đó.
- Dùng, sử dụng, tốn (thời gian, công sức): Dành thời gian hoặc năng lượng cho một hoạt động, công việc cụ thể.
- Qua, sống qua (một khoảng thời gian): Trải qua một khoảng thời gian theo một cách nào đó.
- Làm cạn kiệt, làm tiêu hao, làm dịu đi: Làm cho một nguồn lực (như sức lực, cơn giận) trở nên cạn kiệt hoặc giảm dần.
Nội động từ:
- Tiêu pha, tiêu tiền: Hành động sử dụng tiền bạc nói chung.
- Tàn, hết: Trở nên cạn kiệt hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She spends a lot of money on books. (Cô ấy tiêu rất nhiều tiền vào sách.)
- I spent two hours doing my homework. (Tôi đã dành hai giờ để làm bài tập về nhà.)
- We spent our vacation in the mountains. (Chúng tôi đã qua kỳ nghỉ ở vùng núi.)
- The storm has spent its force. (Cơn bão đã tiêu hao hết sức mạnh.)
Nội động từ:
- He spends freely. (Anh ta tiêu tiền thoải mái.)
- The candle spends quickly in the wind. (Ngọn nến chóng tàn trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spend oneself": làm bản thân kiệt sức, tiêu hao hết năng lượng.
- He spent himself in the effort to finish the project. (Anh ấy đã kiệt sức trong nỗ lực hoàn thành dự án.)
"to spend time on/upon something": dành thời gian cho việc gì.
- You should spend more time on your studies. (Bạn nên dành nhiều thời gian hơn cho việc học.)
Biến thể và từ gần giống
Spender (n): người tiêu tiền.
- He is a big spender. (Anh ta là một người tiêu xài hoang phí.)
Spending (n): sự tiêu tiền, chi tiêu.
- Government spending on education has increased. (Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng.)
Spent (adj): đã cạn kiệt, đã kiệt sức; là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "spend".
- He felt completely spent after the marathon. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Từ đồng nghĩa
- Expend: tiêu dùng, chi tiêu (trang trọng hơn).
- Use up: dùng hết, tiêu thụ hết.
- Pass: trải qua (thời gian).
- Exhaust: làm kiệt quệ, làm cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spend on: tiêu tiền vào việc gì/ cái gì.
- They spend a fortune on their children's education. (Họ tiêu một gia tài vào việc giáo dục con cái.)
Spend time with: dành thời gian với ai.
- I love spending time with my family. (Tôi thích dành thời gian cho gia đình.)
Thành ngữ liên quan
Spend money like water: tiêu tiền như nước, tiêu xài hoang phí.
- Since he got rich, he spends money like water. (Kể từ khi giàu lên, anh ta tiêu tiền như nước.)
Spend a penny: (tiếng Anh-Anh, thông tục) đi vệ sinh (đặc biệt là đi tiểu).
- Excuse me, I need to spend a penny. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh một chút.)
ngoại động từ spent
- tiêu, tiêu pha
- dùng (thì giờ...), tốn
- to spend time in readingdùng thì giờ vào việc đọc
- qua, sống qua
- to spend the holidays by the seasidequa những ngày nghỉ ở bờ biển
- to spend a sleepless nightqua một đêm không ngủ
- làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí
- his fury was spentcơn giận của hắn đã nguôi
- anger spends itselfcơn giận nguôi đi
- the storm has spent itselfcơn bão đã dịu đi
- to spend one's energytiêu phí nghị lực
- (hàng hải) gãy; mất (cột buồm)
nội động từ
- tiêu pha, tiêu tiền
- tàn, hết
- candles spend fast in draughtnên đốt ở chỗ gió lùa chóng hết
- đẻ trứng (cá)
Idioms
- to spend a penny(thông tục) đi đái; đi ỉa