spinnery

/'spinəri/
Học thuật
Thân thiện
spinnery

A worker operates a large spinning machine in the spinnery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ: Một nhà máy, phân xưởng hoặc cơ sở công nghiệp chuyên dùng để sản xuất sợi từ các nguyên liệu thô như bông, len hoặc sợi tổng hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old spinnery has been converted into a museum. (Xưởng xe sợi đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
    • She worked in a spinnery for twenty years. ( ấy đã làm việc trong một xưởng xe chỉ suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A cotton spinnery": Xưởng xe sợi bông.
    • The town's economy was once dependent on a large cotton spinnery. (Nền kinh tế thị trấn từng phụ thuộc vào một xưởng xe sợi bông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin (động từ): Xe, kéo sợi.
    • They spin wool into yarn. (Họ xe len thành sợi.)
  • Spinner (danh từ): Thợ xe sợi; máy xe sợi.
    • She is a skilled spinner. ( ấy một thợ xe sợi lành nghề.)
  • Spinning (danh từ/ tính từ): Sự xe sợi; thuộc về xe sợi.
    • Spinning is an ancient craft. (Xe sợi một nghề thủ công cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinning mill: Nhà máy xe sợi.
  • Textile mill: Nhà máy dệt.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ các cơ sở sản xuất sợi trong quá khứ hoặc hiện tại.
spinnery

A worker operates a large spinning machine in the spinnery.

danh từ
  1. xưởng xe sợi, xưởng xe chỉ

Từ gần giống