spinner

/'spinəkə/
Học thuật
Thân thiện
spinner

A fisherman casts a spinner into a calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quay , người kéo sợi: Người thực hiện công việc xoắn sợi từ các vật liệu như len, bông thành chỉ.
    • Mồi câu quay: Một loại mồi câu cánh hoặc lưỡi cong, khi kéo trong nước sẽ quay tròn để thu hút .
    • Động tác xoay người: Trong thể thao, đặc biệt bóng đá, một kỹ thuật cầu thủ xoay người nhanh để qua mặt đối phương.
    • cánh quạt: Phần trang trí hình nóntrung tâm cánh quạt máy bay hoặc quạt trần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She worked as a spinner in the textile factory. ( ấy làm công nhân quay trong nhà máy dệt.)
    • He attached a shiny spinner to his fishing line. (Anh ấy gắn một mồi câu quay lấp lánh vào dây câu.)
    • The footballer performed a quick spinner to get past the defender. (Cầu thủ bóng đá thực hiện một động tác xoay người nhanh để vượt qua hậu vệ.)
    • The old airplane had a red spinner on its propeller. (Chiếc máy bay một cánh quạt màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A web spinner": Một con nhện, ám chỉ khả năng nhả giăng lưới của chúng.

    • The garden is full of web spinners. (Khu vườn đầy những con nhện giăng .)
  • "A story spinner": Người kể chuyện, người tài hư cấu hoặc kể lại các câu chuyện một cách hấp dẫn.

    • My grandfather was a great story spinner. (Ông tôi một người kể chuyện rất tài tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin (động từ): Quay, xoay tròn.
    • She can spin a basketball on her finger. ( ấy có thể quay một quả bóng rổ trên ngón tay.)
  • Spinning (danh từ): Môn thể dục đạp xe tại chỗ; hoạt động quay sợi.
    • She goes to a spinning class every morning. ( ấy đến lớp thể dục đạp xe mỗi sáng.)
  • Spinneret (danh từ): Bộ phận nhả của nhện hoặc sâu bọ.
Từ đồng nghĩa
  • Twister: Người/vật xoắn, máy xoắn sợi.
  • Rotator: Vật quay, cơ quan xoay.
  • Lure: Mồi câu (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spinner")

Thành ngữ liên quan
  • "To be a good spinner of yarns": một người kể chuyện hay, tài hư cấu.
    • He's not just a fisherman; he's a good spinner of yarns about the sea. (Ông ấy không chỉ ngư dân; ông còn người kể chuyện về biển rất hay.)
spinner

A fisherman casts a spinner into a calm lake.

danh từ
  1. người quay
  2. xa quay
  3. thợ tiện
  4. (hàng không) cánh quạt (máy bay)
  5. (thể dục,thể thao) động tác xoay tròn người (của người đang dắt bóng đá để lừa đối phương)
  6. (như) spinneret

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống