spinner

/'spinəkə/
danh từ
  1. người quay
  2. xa quay
  3. thợ tiện
  4. (hàng không) cánh quạt (máy bay)
  5. (thể dục,thể thao) động tác xoay tròn người (của người đang dắt bóng đá để lừa đối phương)
  6. (như) spinneret

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spinner
A fisherman casts a spinner into a calm lake.