spanner

/spænə/
Học thuật
Thân thiện
spanner

A mechanic uses a spanner to tighten a bolt on a bicycle wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chìa vặn, cờ : Một dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng các đai ốc bu lông bằng cách vặn chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a spanner to tighten this bolt. (Tôi cần một cái cờ để siết chặt bu lông này.)
    • He keeps a set of spanners in his toolbox. (Anh ấy giữ một bộ chìa vặn trong hộp dụng cụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a spanner in the works" (thành ngữ): làm hỏng kế hoạch, gây trở ngại nghiêm trọng cho một quá trình hoặc dự án.
    • His sudden resignation really threw a spanner in the works for the project. (Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã gây trở ngại lớn cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrench (danh từ, tiếng Anh Mỹ): từ đồng nghĩa phổ biến với "spanner", cũng có nghĩa cờ , chìa vặn.
  • Adjustable spanner (danh từ): cờ điều chỉnh, loại có thể thay đổi kích thước hàm.
  • Ring spanner (danh từ): chìa vòng, loại đầu vòng kín.
Từ đồng nghĩa
  • Wrench: cờ (từ dùng phổ biến ở Mỹ).
  • Box wrench: chìa vòng.
Thành ngữ liên quan
  • A spanner in the works: một yếu tố gây rối, một trở ngại bất ngờ.
    • The bad weather was a real spanner in the works for our picnic. (Thời tiết xấu thực sự một trở ngại cho buổi ngoại của chúng tôi.)
spanner

A mechanic uses a spanner to tighten a bolt on a bicycle wheel.

danh từ
  1. (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
  2. thanh ngang, rầm ngang

Idioms

  • to throw a spanner into the works
    ngăn trở công việc, thọc gậy bánh xe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống