spanner
/spænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chìa vặn, cờ lê: Một dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng các đai ốc và bu lông bằng cách vặn chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a spanner to tighten this bolt. (Tôi cần một cái cờ lê để siết chặt bu lông này.)
- He keeps a set of spanners in his toolbox. (Anh ấy giữ một bộ chìa vặn trong hộp dụng cụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a spanner in the works" (thành ngữ): làm hỏng kế hoạch, gây trở ngại nghiêm trọng cho một quá trình hoặc dự án.
- His sudden resignation really threw a spanner in the works for the project. (Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã gây trở ngại lớn cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrench (danh từ, tiếng Anh Mỹ): từ đồng nghĩa phổ biến với "spanner", cũng có nghĩa là cờ lê, chìa vặn.
- Adjustable spanner (danh từ): cờ lê điều chỉnh, loại có thể thay đổi kích thước hàm.
- Ring spanner (danh từ): chìa vòng, loại có đầu vòng kín.
Từ đồng nghĩa
- Wrench: cờ lê (từ dùng phổ biến ở Mỹ).
- Box wrench: chìa vòng.
Thành ngữ liên quan
- A spanner in the works: một yếu tố gây rối, một trở ngại bất ngờ.
- The bad weather was a real spanner in the works for our picnic. (Thời tiết xấu thực sự là một trở ngại cho buổi dã ngoại của chúng tôi.)
danh từ
- (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
- thanh ngang, rầm ngang
Idioms
- to throw a spanner into the worksngăn trở công việc, thọc gậy bánh xe