spinster
/'spinstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ lớn tuổi chưa lập gia đình: Từ dùng để chỉ một phụ nữ, thường ở độ tuổi trung niên trở lên, chưa từng kết hôn.
- (Nghĩa gốc, cổ) Người phụ nữ quay sợi: Từ này có nguồn gốc từ công việc quay sợi (spin), một nghề thủ công thường do phụ nữ độc thân thực hiện để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old village, she was known as the kind spinster who lived with her cats. (Ở ngôi làng cũ, bà ấy được biết đến như một bà cô tốt bụng sống với đàn mèo của mình.)
- The term "spinster" is now considered outdated and potentially offensive. (Thuật ngữ "spinster" ngày nay được coi là lỗi thời và có khả năng mang tính xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử: Trong các văn bản pháp lý cũ hoặc hồ sơ lịch sử, "spinster" có thể được dùng như một thuật ngữ trung lập để chỉ tình trạng hôn nhân của một người phụ nữ.
- The 19th-century census listed her occupation as "spinster". (Cuộc điều tra dân số thế kỷ 19 liệt kê nghề nghiệp của bà là "spinster".)
Biến thể và từ gần giống
- Spinsterhood (n): Tình trạng độc thân (của phụ nữ).
- Her spinsterhood was a choice, not a circumstance. (Tình trạng độc thân của bà là một sự lựa chọn, không phải một hoàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Old maid: Bà cô, bà trinh nữ (cũng mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời tương tự).
- Unmarried woman: Người phụ nữ chưa lập gia đình (cách nói trung lập hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "spinster" ngày nay thường mang sắc thái tiêu cực, lỗi thời hoặc có tính kỳ thị. Nó thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ lớn tuổi, cô độc và có thể không hấp dẫn. Trong giao tiếp hiện đại, nên sử dụng các cụm từ trung lập hơn như "single woman" (phụ nữ độc thân) hoặc "unmarried woman" (phụ nữ chưa kết hôn) để tránh gây khó chịu.
danh từ
- bà cô (không chồng)