spiraea
/spai'riə/ Cách viết khác : (spirea) /spai'riə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mơ trân châu: Một loại cây bụi thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), thường có những chùm hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was decorated with several varieties of spiraea. (Khu vườn được trang trí bằng nhiều giống cây mơ trân châu khác nhau.)
- Spiraea blooms beautifully in the spring. (Cây mơ trân châu nở hoa rất đẹp vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spiraea" as a genus name: Khi viết in nghiêng (), từ này chỉ tên chi thực vật trong phân loại học.
- The genus Spiraea includes many ornamental shrubs. (Chi Spiraea bao gồm nhiều loại cây bụi trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirea: Cách viết khác của "spiraea".
- Meadowsweet: Tên gọi chung cho một số loài trong chi hoặc chi có liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Bridal wreath: Vòng hoa cô dâu (tên gọi thông thường cho một số loài có hoa trắng, hình cầu).
- Maybush: Cây bụi tháng Năm (tên gọi khác ở một số vùng).
danh từ
- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)