spire
/'spaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chóp nhọn, tháp nhọn: Phần kiến trúc cao, nhọn vút lên, thường là phần trên cùng của một tòa tháp, đặc biệt là trên các nhà thờ hoặc tòa nhà cổ.
- Vật có hình chóp nhọn, thuôn dài: Bất kỳ vật gì có hình dáng tương tự như một chóp tháp nhọn.
- (Thực vật học) Ngọn thân, chồi ngọn: Phần thân cây mọc thẳng lên, đặc biệt là phần không có cành.
Động từ (ít phổ biến):
- Mọc vút lên, đâm thẳng lên: (Nội động từ) Hành động phát triển hoặc vươn lên cao một cách thẳng đứng và nhọn.
- Xây tháp nhọn cho: (Ngoại động từ) Hành động trang bị hoặc xây dựng một spire cho một công trình kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cathedral's spire could be seen from miles away. (Chóp tháp nhọn của nhà thờ có thể được nhìn thấy từ cách đó hàng dặm.)
- A spire of rock stood against the sky. (Một khối đá hình chóp nhọn sừng sững dưới bầu trời.)
- The young plant sent up a slender green spire. (Cây non đâm lên một chồi xanh mảnh mai.)
Động từ:
- Smoke spired into the calm air. (Khói bay vút lên trong không khí tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lose one's spire": (Cũ, ít dùng) Mất đi sự phát triển mạnh mẽ hoặc sức sống; trở nên còi cọc (thường nói về cây cối).
Biến thể và từ gần giống
- Spired (Tính từ): Có chóp nhọn, được trang bị tháp nhọn.
- A spired tower. (Một tòa tháp có chóp nhọn.)
- Spiry (Tính từ): (Văn chương) Có hình dáng nhọn vút lên như chóp tháp.
- Spiry flames. (Những ngọn lửa vút cao.)
Từ đồng nghĩa
- Steeple: Tháp chuông (thường có ở trên đỉnh).
- Pinnacle: Đỉnh tháp, chóp đỉnh (có thể là kiến trúc trang trí).
- Peak: Đỉnh nhọn.
- Shaft: Thân cột, thân tháp (nhấn mạnh phần thân thẳng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spire").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spire").
danh từ
- đường xoắn ốc
- vòng xoắn; khúc cuộn (con rắn)
- chóp hình nón, chóp nhọn (tháp...); tháp hình chóp
- vật hình chóp nón thuôn
- (thực vật học) ngọn thân (kể từ chỗ bắt đầu có cành trở lên); cọng (cỏ)
nội động từ
- mọc thẳng lên, đâm vút lên
ngoại động từ
- xây tháp hình chóp cho