spirea
/spai'riə/ Cách viết khác : (spirea) /spai'riə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mơ trân châu: Một loại cây bụi thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), chi Spiraea, thường có những chùm hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng.
- Cây bụi trang trí: Chỉ chung các loại cây bụi có hoa được trồng phổ biến để làm cảnh, đặc biệt là một số giống có nguồn gốc từ Nhật Bản, cho hoa dày đặc với nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was bordered with white-flowering spirea. (Khu vườn được viền bằng những cây mơ trân châu ra hoa trắng.)
- She planted a pink spirea near the entrance. (Cô ấy trồng một cây mơ trân châu hoa hồng gần lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh làm vườn và thực vật học, "spirea" thường được dùng để chỉ các giống cây bụi có hoa nở thành chùm lớn, tạo điểm nhấn trong thiết kế cảnh quan.
- The bridal wreath spirea is a classic choice for cottage gardens. (Cây mơ trân châu tầm xuân là lựa chọn cổ điển cho những khu vườn kiểu cottage.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiraea: Cách viết khác, thường được coi là cách viết chính thức hơn trong danh pháp thực vật học cho chi này.
- Meadowsweet: Tên gọi chung cho một số loài trong chi , đôi khi được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Bridal wreath: (Vòng hoa cô dâu) - Tên gọi thông thường cho một số loài có hoa trắng, cành rủ.
- Hardhack: Tên gọi khác cho một số loài .
Thông tin bổ sung
- Cây spirea thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae). Nhiều giống cây này được ưa chuộng vì dễ trồng, hoa nở rộ và thường được sử dụng trong việc cắm hoa, đặc biệt có một số giống được các tiệm hoa "ép" để nở hoa đúng vào dịp Lễ Phục Sinh.
danh từ
- (thực vật học) cây mơ trân châu (họ hoa hồng)