spirille

Học thuật
Thân thiện
spirille

Un spirille est une bactérie en forme de ressort observée au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vi sinh vật học) Khuẩn xoắn: Một loại vi khuẩn hình dạng xoắn ốc, cứng, không linh hoạt. Đâymột chi vi khuẩn thuộc họ Spirillaceae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spirille est une bactérie en forme de spirale. (Khuẩn xoắnmột loại vi khuẩn hình xoắn ốc.)
    • Certains spirilles peuvent être pathogènes pour l'homme. (Một số khuẩn xoắn có thể gây bệnh cho con người.)
    • On observe le spirille au microscope. (Người ta quan sát khuẩn xoắn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spirille du choléra": khuẩn xoắn gây bệnh tả (tên của ).
    • Les anciens manuels parlaient du spirille du choléra. (Các sách giáo khoa đề cập đến khuẩn xoắn gây bệnh tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Spirilla (n.pl): Dạng số nhiều của "spirille".

    • Les spirilla sont des bactéries rigides. (Các khuẩn xoắnnhững vi khuẩn cứng.)
  • Spirillose (n.f): (Y học) Bệnh do khuẩn xoắn gây ra.

    • La spirillose est une infection bactérienne. (Bệnh do khuẩn xoắnmột bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • Spirillé, -e (adj): hình dạng như khuẩn xoắn, xoắn ốc.

    • Une forme spirillée. (Một hình dạng xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bactérie spiralée: vi khuẩn hình xoắn ốc (cụm từ mô tả chung).
  • Spirochète (n.m): Xoắn khuẩn (một nhóm vi khuẩn xoắn khác, mềm linh hoạt hơn spirille).
Từ trái nghĩa / Phân biệt
  • Cocci (n.m.pl): Cầu khuẩn (vi khuẩn hình cầu).
  • Bacille (n.m): Trực khuẩn (vi khuẩn hình que).
spirille

Un spirille est une bactérie en forme de ressort observée au microscope.

danh từ giống đực
  1. (vi sinh vật học) khuẩn xoắn

Từ gần giống