spirale

tính từ
  1. xoắn ốc, xoắn
    • Ligament spiral
      (giải phẫu) dây chằng xoắn
danh từ giống đực
  1. xo xoắn ốc (trong đồng hồ)
  2. (y học) băng xoắn ốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spirale"

spirale
Le chat joue avec une spirale en carton sur le sol.