spirit off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Mang đi một cách bí ẩn; như thể bằng phép thuật: "spirit off" có nghĩa là di chuyển ai đó hoặc vật gì đó đi khỏi một nơi một cách nhanh chóng, lén lút hoặc bí ẩn, thường mà không bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà ảo thuật đã mang con thỏ đi khỏi sân khấu một cách bí ẩn.)
- (Điệp viên đã được đưa đi một cách bí mật đến một ngôi nhà an toàn vào giữa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spirit someone/something off to a place": mang ai đó/vật gì đó đi đến một nơi nào đó một cách bí mật.
- The children were spirited off to their grandparents' house before the storm hit. (Bọn trẻ đã được đưa đi một cách bí mật đến nhà ông bà trước khi cơn bão đổ bộ.)
"to spirit something away": mang vật gì đó đi mất một cách bí ẩn.
- The documents were spirited away from the office without anyone noticing. (Các tài liệu đã bị mang đi mất khỏi văn phòng mà không ai để ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirit (động từ): mang đi một cách bí ẩn (dùng riêng lẻ, ít phổ biến hơn).
- He was spirited out of the country. (Anh ta đã được đưa ra khỏi đất nước một cách bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Smuggle: buôn lậu, đưa đi lén lút (thường chỉ hàng hóa hoặc người bất hợp pháp).
- Whisk away: cuốn đi, mang đi nhanh chóng (thường không kèm yếu tố bí ẩn).
- Abduct: bắt cóc (mang đi bằng vũ lực, thường trái pháp luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spirit away: mang đi một cách bí ẩn (tương tự "spirit off").
- The evidence was spirited away before the police arrived. (Bằng chứng đã bị mang đi mất trước khi cảnh sát đến.)
Thành ngữ liên quan
- Vanish into thin air: biến mất không dấu vết (diễn tả kết quả của hành động "spirit off").
- The treasure seemed to have been spirited off and vanished into thin air. (Kho báu dường như đã bị mang đi và biến mất không dấu vết.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống