separative
/'sepərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phân ly, chia rẽ: Có tính chất hoặc chức năng làm cho các phần, nhóm hoặc cá thể tách biệt, chia rời nhau.
- Phân cách: Dùng để chỉ sự phân chia, tạo ra ranh giới hoặc sự khác biệt giữa các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The separative tendencies within the political party led to its eventual split. (Những khuynh hướng chia rẽ trong đảng chính trị đã dẫn đến sự phân ly cuối cùng của nó.)
- A comma can serve as a separative punctuation mark between items in a list. (Dấu phẩy có thể đóng vai trò là một dấu câu phân cách giữa các mục trong một danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả một từ hoặc dấu hiệu ngữ pháp có chức năng chỉ ra sự tách biệt hoặc lựa chọn một thành viên đơn lẻ từ một nhóm.
- In the question "Which of these books is yours?", the word "which" has a separative function. (Trong câu hỏi "Cuốn sách nào trong số này là của bạn?", từ "which" có chức năng phân ly.)
- Trong giáo dục hoặc xã hội học: Chỉ các xu hướng, chính sách hoặc lực lượng có tác dụng phân chia hơn là đoàn kết.
- Historians studied the separative forces that led to the division of the empire. (Các nhà sử học nghiên cứu những lực lượng phân ly đã dẫn đến sự phân chia đế chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Separate (động từ/tính từ): tách ra, riêng biệt.
- Please separate the white clothes from the colored ones. (Hãy tách quần áo trắng ra khỏi quần áo màu.)
- Separation (danh từ): sự phân chia, sự ly thân.
- The long separation was difficult for the family. (Cuộc chia ly dài ngày thật khó khăn cho gia đình.)
- Separately (trạng từ): một cách riêng biệt.
- They arrived at the party separately. (Họ đến bữa tiệc một cách riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Divisive: gây chia rẽ.
- Partitive: (thuộc về) sự phân chia.
- Discriminative: có tính phân biệt.
Từ trái nghĩa
- Unifying: thống nhất, đoàn kết.
- Integrative: có tính hợp nhất, hội nhập.
- Connective: kết nối.
tính từ
- phân ly, chia rẽ; phân cách