spirituel
/spi,ritju'el/ Cách viết khác : (spirituelle) /spirituelle/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ý nhị, sắc sảo: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có sự thông minh tinh tế, nhanh trí và hóm hỉnh trong cách suy nghĩ và diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her conversation was charming and spirituel. (Cuộc trò chuyện của cô ấy vừa duyên dáng vừa ý nhị, sắc sảo.)
- He was attracted to her not just for her beauty, but for her spirituel wit. (Anh ấy bị thu hút bởi cô ấy không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì trí thông minh sắc sảo của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spirituel remark": lời nhận xét ý nhị, sắc sảo.
- The audience appreciated her spirituel remarks during the interview. (Khán giả đánh giá cao những nhận xét sắc sảo của cô trong buổi phỏng vấn.)
"spirituel repartee": sự đối đáp nhanh trí, hóm hỉnh.
- The dinner party was lively thanks to their spirituel repartee. (Bữa tiệc tối trở nên sôi nổi nhờ vào sự đối đáp nhanh trí của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirituelle (adj): Đây là dạng thức tính từ giống cái của "spirituel", được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- She is known as a spirituelle hostess. (Cô ấy được biết đến như một bà chủ nhà sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Witty: hóm hỉnh, dí dỏm.
- Clever: thông minh, lanh lợi.
- Sharp-witted: nhanh trí, sắc sảo.
Từ trái nghĩa
- Dull: đần độn, chậm hiểu.
- Unintelligent: không thông minh.
- Obtuse: đần, kém thông minh.