spirituel
/spi,ritju'el/ Cách viết khác : (spirituelle) /spirituelle/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh thần, thuộc về tâm hồn hoặc tinh thần: Chỉ những gì liên quan đến phần tinh thần, phi vật chất của con người, trái ngược với thể xác.
- Khôn ngoan, sắc sảo, dí dỏm: Chỉ sự thông minh, nhanh trí, thể hiện qua những lời nói hoặc ý tưởng tinh tế, hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vie spirituelle est importante pour beaucoup de gens. (Đời sống tinh thần quan trọng đối với nhiều người.)
- C'est une personne très spirituelle, elle a toujours une remarque pleine d'esprit. (Đó là một người rất khôn ngoan dí dỏm, cô ấy luôn có những nhận xét đầy trí tuệ.)
- Une conversation spirituelle. (Một cuộc trò chuyện sắc sảo/thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un guide spirituel": một người hướng dẫn tinh thần (như giáo sĩ, thiền sư).
- Il consulte régulièrement son guide spirituel. (Anh ấy thường xuyên tham vấn người hướng dẫn tinh thần của mình.)
"Exercices spirituels": các bài tập tâm linh (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc thiền định).
- Les exercices spirituels de Saint Ignace. (Những bài tập tâm linh của Thánh Ignatius.)
Biến thể và từ gần giống
Spiritualité (danh từ giống cái): tính tâm linh, đời sống tinh thần.
- Rechercher la spiritualité. (Tìm kiếm đời sống tinh thần.)
Spirituellement (trạng từ): một cách tinh thần, về mặt tinh thần.
- Ils sont connectés spirituellement. (Họ được kết nối về mặt tinh thần.)
Esprit (danh từ giống đực): tinh thần, trí tuệ, trí thông minh. (Đây là danh từ gốc của "spirituel").
Từ đồng nghĩa
- Intellectuel: thuộc về trí tuệ.
- Fin, ingénieux: tinh tế, khéo léo, thông minh (cho nghĩa "khôn ngoan, dí dỏm").
- Religieux: thuộc về tôn giáo (trong một số ngữ cảnh tâm linh).
Lưu ý về từ đồng âm
- Spiritual (danh từ giống đực): Một thể loại thánh ca của người Mỹ gốc Phi, như được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo ("negro-spiritual"). Từ này là một danh từ riêng biệt, đồng âm với tính từ "spirituel".
- Elle chante un spiritual avec beaucoup d'émotion. (Cô ấy hát một bài thánh ca spiritual với rất nhiều cảm xúc.)
danh từ giống đực
- như negro-spiritual