spleen

/spli:n/
Học thuật
Thân thiện
spleen

Il regarde par la fenêtre avec un spleen profond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lách (cơ quan trong cơ thể): "spleen" là tên gọi của một cơ quan nội tạng nằm trong hệ bạch huyết, chức năng lọc máu tham gia vào hệ miễn dịch.
    • Nỗi chán đời, u uất, buồn bã: Trong văn học ngôn ngữ trang trọng, "spleen" chỉ một trạng thái tâmnặng nề, đặc trưng bởi sự chán nản, u sầu thất vọng sâu sắc, không nguyên nhân cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a examiné sa rate après l'accident. (Bác sĩ đã kiểm tra lá lách của anh ấy sau tai nạn.)
    • Il était en proie à un profond spleen. (Anh ta đang bị giày vò bởi một nỗi chán đời sâu sắc.)
    • Le spleen baudelairien est célèbre dans la littérature. (Nỗi u uất kiểu Baudelaire nổi tiếng trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir du spleen": cảm thấy chán đời, u uất.

    • Depuis quelques jours, elle a du spleen. (Mấy ngày nay, ấy cảm thấy chán đời.)
  • "être en proie au spleen": bị nỗi u uất giày vò.

    • Le personnage principal est souvent en proie au spleen. (Nhân vật chính thường xuyên bị nỗi u uất giày vò.)
Biến thể từ gần giống
  • Splénique (adj): (thuộc về) lá lách.
    • Une artère splénique. (Một động mạch lách.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélancolie: nỗi sầu muộn, u sầu.
  • Ennui: sự chán nản, buồn tẻ.
  • Tristesse: nỗi buồn.
  • Rate: lá lách (nghĩa chỉ cơ quan giải phẫu).
Từ trái nghĩa
  • Gaieté: sự vui vẻ.
  • Joie: niềm vui, sự hân hoan.
  • Entrain: sự hăng hái, nhiệt tình.
spleen

Il regarde par la fenêtre avec un spleen profond.

danh từ giống đực
  1. nỗi chán đời

Từ chứa "spleen"