splenic
/'splenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lách: Chỉ những gì có liên quan đến hoặc thuộc về lá lách, một cơ quan trong cơ thể.
- Trong lách: Chỉ vị trí hoặc đặc điểm nằm bên trong lá lách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient had a splenic injury from the accident. (Bệnh nhân bị chấn thương ở lách do tai nạn.)
- Splenic function is important for filtering blood. (Chức năng của lách rất quan trọng trong việc lọc máu.)
- An ultrasound showed a splenic cyst. (Siêu âm cho thấy một nang trong lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
Splenic artery: Động mạch lách, mạch máu chính cung cấp máu cho lá lách.
- The surgeon carefully clamped the splenic artery. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kẹp động mạch lách.)
Splenic flexure: Góc lách, một đoạn cong của đại tràng gần lá lách.
- The cancer was located near the splenic flexure. (Khối u nằm gần góc lách của đại tràng.)
Biến thể và từ gần giống
Spleen (n): lá lách.
- The spleen is part of the lymphatic system. (Lá lách là một phần của hệ bạch huyết.)
Splenectomy (n): thủ thuật cắt bỏ lá lách.
- A splenectomy may be necessary after severe trauma. (Việc cắt bỏ lách có thể cần thiết sau chấn thương nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lienal: (thuộc) lách (một thuật ngữ y học ít phổ biến hơn).
- Of the spleen: của lá lách.
tính từ
- (thuộc) lách; trong lách