lienal

Học thuật
Thân thiện
lienal

The doctor examined the patient's lienal region during the checkup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lá lách, liên quan đến lá lách: "lienal" một thuật ngữ y học dùng để mô tả những liên quan đến lá lách (một cơ quan trong cơ thể).
    • Thuộc về tâm trạng u uất, dễ cáu, hằn học: Trong một số ngữ cảnh , "lienal" có thể được dùng để mô tả tính khí hoặc trạng thái cảm xúc tiêu cực, vốn được cho liên quan đến lá lách trong y học cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor suspected a lienal injury after the accident. (Bác sĩ nghi ngờ chấn thương thuộc về lá lách sau vụ tai nạn.)
    • In old medical texts, a lienal temperament was associated with melancholy. (Trong các văn bản y học , tính khí thuộc về lá lách được liên hệ với sự u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lienal artery": Động mạch lách, động mạch cung cấp máu cho lá lách.

    • The surgeon carefully clamped the lienal artery. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kẹp động mạch lách.)
  • "Lienal vein": Tĩnh mạch lách, tĩnh mạch dẫn máu từ lá lách.

    • The scan showed a blockage in the lienal vein. (Kết quả chụp chiếu cho thấy tắc nghẽn ở tĩnh mạch lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Splenic (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) thuộc về lá lách.

    • Splenic rupture is a medical emergency. (Vỡ lách một cấp cứu y tế.)
  • Lien (n): (gốc từ) lá lách.

    • This is a rare condition affecting the lien. (Đây một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến lá lách.)
Từ đồng nghĩa
  • Splenic: (thuộc về) lá lách.
  • Splenetic: (thuộc về) lá lách; (nghĩa mở rộng) dễ cáu kỉnh, hằn học.
Lưu ý
  • "Lienal" một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "splenic" thông dụng hơn.
  • Nghĩa mô tả tính khí (u uất, dễ cáu) của "lienal" ngày nay rất hiếm gặp chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử y học.
lienal

The doctor examined the patient's lienal region during the checkup.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới lá lách,
  2. thuộc, liên quan tới tâm trạng u uất, tính dễ cáu, sự hằn học

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống