lienal

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới lá lách,
  2. thuộc, liên quan tới tâm trạng u uất, tính dễ cáu, sự hằn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lienal
The doctor examined the patient's lienal region during the checkup.