splenetic

/spli'netik/
Học thuật
Thân thiện
splenetic

The splenetic old man shouted at the children to get off his lawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay cáu kỉnh, dễ nổi giận: Chỉ tính khí xấu, thường xuyên tức giận, khó chịu hay chỉ trích người khác.
    • U buồn, chán nản: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ trạng thái buồn bã, ủ rũ.
    • (Thuộc về) lách: (Nghĩa chuyên môn trong y học) Liên quan đến lá lách (spleen).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His splenetic outburst surprised everyone at the meeting. (Cơn bùng nổ dễ nổi giận của anh ta khiến mọi người trong cuộc họp ngạc nhiên.)
    • The critic was known for his splenetic reviews of new restaurants. (Nhà phê bình nổi tiếng với những bài đánh giá hay cáu kỉnh về các nhà hàng mới.)
    • In old medical texts, "splenetic" described conditions related to the spleen. (Trong các văn bản y học cổ, "splenetic" mô tả các tình trạng liên quan đến lá lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "splenetic humor": chỉ sự hài hước chua cay, châm biếm đầy vẻ giận dữ.

    • The columnist's splenetic humor often targets political hypocrisy. (Sự hài hước chua cay của người viết chuyên mục thường nhắm vào sự đạo đức giả trong chính trị.)
  • "splenetic diatribe": một bài diễn văn hoặc bài viết dài lên án gay gắt, đầy giận dữ.

    • He launched into a splenetic diatribe against the new regulations. (Ông ta bắt đầu một bài diễn văn lên án gay gắt đầy giận dữ chống lại các quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Splenetically (trạng từ): một cách cáu kỉnh, giận dữ.
    • He complained splenetically about the service. (Ông ta phàn nàn một cách cáu kỉnh về dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu kỉnh.
  • Peevish: hay cáu kỉnh, khó chịu.
  • Waspish: chua ngoa, hay châm chọc.
  • Cantankerous: gắt gỏng, hay gây sự.
Từ trái nghĩa
  • Good-humored: vui vẻ, tốt bụng.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
  • Genial: tử tế, ấm áp.
Lưu ý về từ nguyên cách dùng
  • Từ splenetic bắt nguồn từ từ "spleen" (lá lách). Trong y học cổ, người ta tin rằng lá lách nguồn gốc của sự u buồn giận dữ, dẫn đến nghĩa hiện đại chỉ tính khí xấu.
  • Trong văn viết học thuật hoặc phê bình, từ này thường được dùng để mô tả một phong cách hoặc thái độ đầy giận dữ châm biếm.
  • Nghĩa y học "(thuộc về) lách" ngày nay chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành hoặc lịch sử y học.
splenetic

The splenetic old man shouted at the children to get off his lawn.

tính từ+ Cách viết khác : (splenetical)
  1. (thuộc) lách, (thuộc) tỳ
  2. u uất, chán nản u buồn, buồn bực
danh từ
  1. (y học) thuốc chữ bệnh đau lách
  2. (y học) người bị đau lách
  3. người hay u buồn, người hay buồn bực

Từ gần giống

Từ chứa "splenetic"