spline

/splain/
Học thuật
Thân thiện
spline

A draftsman uses a flexible spline to draw a smooth curve on his blueprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh mỏng, thanh nẹp: Một thanh vật liệu mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để tạo hình, hỗ trợ kết cấu hoặc kết nối các bộ phận.
    • Chốt trục, then hoa: Một thanh hoặc rãnh dọc trên một trục hoặc trong một lỗ, dùng để ăn khớp truyền chuyển động quay, ngăn không cho các bộ phận xoay tương đối với nhau.
    • Đường cong spline: Trong toán học đồ họa máy tính, đây một đường cong được xác định bởi các đa thức, dùng để nội suy hoặc làm mượt một tập hợp các điểm dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a wooden spline to reinforce the corner of the frame. (Người thợ mộc đã dùng một thanh gỗ mỏng để gia cố góc khung.)
    • The shaft and gear are connected by a spline to ensure they rotate together. (Trục bánh răng được kết nối bằng một then hoa để đảm bảo chúng quay cùng nhau.)
    • The designer used a cubic spline to create a smooth curve through the data points. (Nhà thiết kế đã dùng một đường cong spline bậc ba để tạo một đường cong mượt mà đi qua các điểm dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spline interpolation": Phép nội suy spline. Một kỹ thuật toán học sử dụng các hàm spline để ước tính các giá trị giữa các điểm dữ liệu đã biết.
    • Spline interpolation often produces smoother results than linear interpolation. (Phép nội suy spline thường tạo ra kết quả mượt mà hơn so với nội suy tuyến tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Splined (tính từ): then hoa, rãnh then.
    • A splined shaft provides a more secure connection. (Một trục then hoa cung cấp kết nối chắc chắn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thanh mỏng): Strip (thanh, dải), slat (thanh mỏng, ván lót).
  • Danh từ (nghĩa chốt trục): Key (then, chốt), feather (then bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spline")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spline")

spline

A draftsman uses a flexible spline to draw a smooth curve on his blueprint.

danh từ
  1. chốt trục (ở bánh xe
  2. (như) slat

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống