slat
/slæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh mỏng (thường bằng gỗ hoặc kim loại): Một miếng vật liệu phẳng, hẹp và mỏng, thường được sử dụng để tạo thành các cấu trúc như rèm chắn nắng, giát giường, hoặc lưới thông gió.
- Thanh trong cánh máy bay: Một bộ phận điều khiển bằng khí động học trên cạnh trước của cánh máy bay, giúp cải thiện lực nâng ở tốc độ thấp.
Động từ:
- Lắp các thanh mỏng: Hành động gắn hoặc trang bị các thanh mỏng vào một cấu trúc.
- Đập mạnh, vỗ phần phật: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Hành động đánh hoặc vỗ vào một cái gì đó một cách mạnh mẽ và gây ra tiếng động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sunlight came through the slats of the wooden blinds. (Ánh nắng chiếu xuyên qua các thanh gỗ của rèm chắn nắng.)
- Several slats on the bed frame were broken. (Một vài thanh giát của khung giường đã bị gãy.)
- The pilot extended the slats for landing. (Phi công đã mở các thanh cánh để hạ cánh.)
Động từ:
- We need to slat these windows to control the light. (Chúng ta cần lắp các thanh chắn cho những cửa sổ này để kiểm soát ánh sáng.)
- The sail slatted against the mast in the calm wind. (Cánh buồm đập phần phật vào cột buồm trong cơn gió lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slatted" (Tính từ): Được làm từ hoặc có các thanh mỏng song song.
- A slatted wooden fence provides both privacy and ventilation. (Hàng rào gỗ có thanh song song vừa tạo sự riêng tư vừa thông gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Lath (n): Thanh gỗ mỏng, thường dùng làm nền để trát vữa.
- Louvers (n): Các thanh chéo được lắp đặt để thông gió và che nắng, thường thấy trên cửa sổ hoặc máy móc.
- Batten (n): Thanh gỗ dùng để gia cố hoặc liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Strip, strip of wood, strip of metal, lath, batten.
- Động từ (nghĩa lắp thanh): Fit with strips, equip with slats.
- Động từ (nghĩa đập): Flap, beat, slap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slat down: (Không phải là một cụm động từ phổ biến. Hành động thường được mô tả bằng động từ "slat" đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slat" một cách đặc thù.
danh từ
- thanh (gỗ...) mỏng (để làm mành mành, làm giát giường...) ((cũng) spline)
động từ
- vỗ phần phật, đập phần phật (vào cột buồm) (buồm)
- đập mạnh, đánh bốp (vào mặt cái gì...)