splintery

/'splintəri/
Học thuật
Thân thiện
splintery

The old wooden bench feels rough and splintery to the touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều mảnh vụn, dằm gỗ: Mô tả một vật, bề mặt hoặc chất liệu chứa hoặc dễ tạo ra những mảnh nhỏ, sắc nhọn, thường từ gỗ.
    • Dễ vỡ thành mảnh vụn sắc nhọn: Chỉ tính chất của một vật liệu dễ bị gãy, vỡ thành những mảnh dài, mỏng sắc.
    • Giống như mảnh vụn: hình dáng, cảm giác hoặc đặc điểm tương tự như một mảnh vụn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Be careful with that old bench; it has a splintery surface. (Hãy cẩn thận với cái ghế dài đó; bề mặt nhiều dằm gỗ.)
    • The dry, rotten wood was splintery and broke easily in my hands. (Khúc gỗ khô mục rất dễ vỡ thành mảnh vụn dễ gãy trong tay tôi.)
    • He got a splintery piece of wood stuck in his finger. (Anh ấy bị một mảnh gỗ sắc như dằm đâm vào ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả sự chia rẽ hoặc tan vỡ thành các phe phái nhỏ, sắc bén.
    • The political debate left the group in a splintery state. (Cuộc tranh luận chính trị đã khiến nhóm rơi vào tình trạng chia rẽ thành nhiều mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Splinter (danh từ): Mảnh vụn, dằm (gỗ, thủy tinh, xương).
    • He removed a splinter from her foot. (Anh ấy lấy một cái dằm ra khỏi chân ấy.)
  • Splinter (động từ): Vỡ thành mảnh vụn; tách ra, chia rẽ (nhóm, tổ chức).
    • The old plank splintered under the pressure. (Tấm ván vỡ thành nhiều mảnh dưới áp lực.)
    • The party splintered into several factions. (Đảng đó chia rẽ thành nhiều phe phái.)
Từ đồng nghĩa
  • Splintered: Đã bị vỡ thành mảnh vụn.
  • Jagged: Lởm chởm, răng cưa sắc.
  • Sharp: Sắc nhọn.
  • Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Nhẵn mịn, trơn tru.
  • Solid: Chắc chắn, nguyên khối.
  • Unbroken: Nguyên vẹn, không vỡ.
splintery

The old wooden bench feels rough and splintery to the touch.

tính từ
  1. mảnh vụn
  2. giống mảnh vụn
  3. dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)
  4. kẽ hở, đường nứt
  5. mây sợi, sợi liễu gai (để đan)
  6. lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)
  7. nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi
  8. (số nhiều) sự ngồi xoạc chân
  9. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)

Từ tương tự

Từ gần giống