splintery
/'splintəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều mảnh vụn, dằm gỗ: Mô tả một vật, bề mặt hoặc chất liệu có chứa hoặc dễ tạo ra những mảnh nhỏ, sắc nhọn, thường là từ gỗ.
- Dễ vỡ thành mảnh vụn sắc nhọn: Chỉ tính chất của một vật liệu dễ bị gãy, vỡ thành những mảnh dài, mỏng và sắc.
- Giống như mảnh vụn: Có hình dáng, cảm giác hoặc đặc điểm tương tự như một mảnh vụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Be careful with that old bench; it has a splintery surface. (Hãy cẩn thận với cái ghế dài cũ đó; nó có bề mặt nhiều dằm gỗ.)
- The dry, rotten wood was splintery and broke easily in my hands. (Khúc gỗ khô mục rất dễ vỡ thành mảnh vụn và dễ gãy trong tay tôi.)
- He got a splintery piece of wood stuck in his finger. (Anh ấy bị một mảnh gỗ sắc như dằm đâm vào ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả sự chia rẽ hoặc tan vỡ thành các phe phái nhỏ, sắc bén.
- The political debate left the group in a splintery state. (Cuộc tranh luận chính trị đã khiến nhóm rơi vào tình trạng chia rẽ thành nhiều mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Splinter (danh từ): Mảnh vụn, dằm (gỗ, thủy tinh, xương).
- He removed a splinter from her foot. (Anh ấy lấy một cái dằm ra khỏi chân cô ấy.)
- Splinter (động từ): Vỡ thành mảnh vụn; tách ra, chia rẽ (nhóm, tổ chức).
- The old plank splintered under the pressure. (Tấm ván cũ vỡ thành nhiều mảnh dưới áp lực.)
- The party splintered into several factions. (Đảng đó chia rẽ thành nhiều phe phái.)
Từ đồng nghĩa
- Splintered: Đã bị vỡ thành mảnh vụn.
- Jagged: Lởm chởm, có răng cưa sắc.
- Sharp: Sắc nhọn.
- Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn mịn, trơn tru.
- Solid: Chắc chắn, nguyên khối.
- Unbroken: Nguyên vẹn, không vỡ.
tính từ
- có mảnh vụn
- giống mảnh vụn
- dễ vỡ thành mảnh vụn, sự chia rẽ (trong đảng phái)
- kẽ hở, đường nứt
- mây sợi, sợi liễu gai (để đan)
- lớp da tách ra, lớp da lạng ra (da súc vật)
- nửa chai nước hơi; nửa cốc rượu mùi
- (số nhiều) sự ngồi xoạc chân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) của chia (của ăn cướp được)