breakable

/'breikəbl/
tính từ
  1. dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "breakable"

breakable
The movers carefully wrap each breakable in bubble wrap.