blotch
/blɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
A child accidentally spilled juice, leaving a large blotch on the tablecloth.
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết loang lổ, vết bẩn không đều: Một vết, thường có hình dạng không đều, trên bề mặt, có thể là trên da, vải, giấy hoặc các bề mặt khác.
- Vết đổi màu trên da: Một khu vực da bị đổi màu, thường không đều và có thể do bệnh lý, dị ứng hoặc kích ứng.
Động từ:
- Làm loang lổ, làm bẩn thành những vết không đều: Hành động tạo ra những vết bẩn hoặc vết màu có hình dạng không đều trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was an ugly red blotch on the white tablecloth. (Có một vết loang đỏ xấu xí trên khăn trải bàn trắng.)
- The rash appeared as small, itchy blotches on her arms. (Phát ban xuất hiện dưới dạng những vết đổi màu nhỏ, ngứa trên cánh tay cô ấy.)
Động từ:
- The painter accidentally blotched the wall with dark green paint. (Người thợ sơn vô tình làm loang lổ bức tường bằng sơn xanh đậm.)
- Ink from the broken pen blotched the important document. (Mực từ cây bút vỡ làm bẩn thành vết loang trên tài liệu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be blotched with": bị phủ đầy hoặc bị làm bẩn bởi những vết loang.
- The old map was blotched with mildew. (Tấm bản đồ cũ bị phủ đầy những vết loang mốc.)
Dùng trong y học/da liễu: Chỉ các tổn thương da không đều màu.
- The diagnosis described the skin condition as erythematous blotches. (Chẩn đoán mô tả tình trạng da là những vết đổi màu đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blotchy (tính từ): Có những vết loang lổ, không đều màu.
- Her skin looked blotchy after the allergic reaction. (Da cô ấy trông loang lổ sau phản ứng dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Smudge (vết bẩn, vết nhòe), splotch (vết loang lớn), stain (vết bẩn, vết ố).
- Động từ: Smear (bôi, làm nhòe), stain (làm ố, làm bẩn), splotch (làm loang lổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "blotch" thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "blotch".)
A child accidentally spilled juice, leaving a large blotch on the tablecloth.
danh từ
- nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da)
- vết (mực, sơn...)
- (từ lóng) giấy thấm
ngoại động từ
- làm bẩn, bôi bẩn