splotch

/splɔʃ/
danh từ+ Cách viết khác : (splodge)
  1. vết bẩn, dấu (mực...)
ngoại động từ
  1. bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "splotch"

splotch
A child accidentally made a splotch of purple paint on the white paper.