splotch
/splɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết bẩn, vết loang lổ có hình dạng không đều: Một vết nhỏ, thường có hình dạng bất thường, được tạo ra bởi chất lỏng hoặc chất nhão như mực, sơn, bùn, hoặc thức ăn.
- Dấu, đốm: Một vùng nhỏ có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt rõ rệt so với bề mặt xung quanh.
Ngoại động từ:
- Làm bẩn, bôi bẩn, để lại vết loang lổ: Hành động làm cho một bề mặt xuất hiện những vết bẩn có hình dạng không đều.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a large ink splotch on the document. (Có một vết mực loang lớn trên tài liệu.)
- Her shirt had a splotch of tomato sauce. (Áo cô ấy có một vết sốt cà chua.)
- The artist used splotches of bright color in the painting. (Họa sĩ sử dụng những đốm màu sáng trong bức tranh.)
Ngoại động từ:
- The painter accidentally splotched the wall with blue paint. (Người thợ sơn vô tình làm loang vết sơn xanh lên tường.)
- Mud splotched the back of her coat. (Bùn bắn thành vết loang lổ trên lưng áo khoác của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Splotchy" (tính từ): Có nhiều vết loang lổ, không đều màu.
- The old wall had a splotchy appearance from water damage. (Bức tường cũ có vẻ ngoài loang lổ do hư hại vì nước.)
- His sunburn was red and splotchy. (Vết cháy nắng của anh ấy đỏ và loang lổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Splodge: Cách viết/variant khác của "splotch", cùng nghĩa (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Blotch (danh từ/động từ): Vết bẩn lớn hoặc đốm màu không đều; thường dùng thay thế được cho "splotch".
- Smudge (danh từ/động từ): Vết bẩn mờ, nhòe (thường do cọ xát).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Blot, stain, smear, spot, blotch, mark.
- Động từ: Blotch, stain, smear, mark, spatter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "splotch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "splotch")
danh từ+ Cách viết khác : (splodge)
- vết bẩn, dấu (mực...)
ngoại động từ
- bôi bẩn, đánh giây vết bẩn vào (cái gì)