spoliation
/,spouli'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt: Hành động lấy đi một cách bất công hoặc bằng vũ lực tài sản, quyền lợi hoặc của cải thuộc về người khác. Hành động này thường mang tính chất tước đoạt và gây thiệt hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La spoliation des conquérants. (Sự cướp đoạt của những kẻ xâm lăng.)
- La spoliation des biens d'un héritier est interdite par la loi. (Việc cưỡng đoạt tài sản của một người thừa kế bị pháp luật cấm.)
- Les victimes ont porté plainte pour spoliation. (Các nạn nhân đã khiếu nại về hành vi cướp đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spoliation" trong ngữ cảnh pháp lý có thể chỉ một hành vi hủy hoại hoặc làm biến mất bằng chứng một cách có chủ ý.
- Le tribunal a condamné l'accusé pour spoliation de preuves. (Tòa án đã kết tội bị cáo về tội hủy hoại chứng cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Spolier (động từ): cướp đoạt, tước đoạt.
- Ils ont été spoliés de leurs terres. (Họ đã bị tước đoạt đất đai.)
Dépouillement (danh từ giống đực): sự tước đoạt, sự lột bỏ (có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- Pillage (danh từ giống đực): sự cướp bóc, sự cướp phá (thường trong bối cảnh chiến tranh, bạo lực tập thể).
Từ đồng nghĩa
- Pillage: sự cướp bóc.
- Dépouillement: sự tước đoạt.
- Confiscation: sự tịch thu (thường do cơ quan có thẩm quyền thực hiện).
- Usurpation: sự chiếm đoạt (trái phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spoliation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spoliation".)
danh từ giống cái
- sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt
- La spoliation des conquérantssự cướp đoạt của những kẻ xâm lăng