spondyl

/'spɔndil/ Cách viết khác : (spondyle) /'spɔndil/
Học thuật
Thân thiện
spondyl

A doctor points to a spondyl on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Đốt sống: Một trong các xương riêng lẻ tạo nên cột sống của động vật xương sống. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor examined the patient's cervical spondyl. (Bác sĩ kiểm tra đốt sống cổ của bệnh nhân.)
    • An injury to a spondyl can be very serious. (Chấn thươngmột đốt sống có thể rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học chuyên ngành. Trong tiếng Anh giao tiếp thông thường, từ "vertebra" phổ biến hơn "spondyl".
Biến thể từ gần giống
  • Spondyle (n): Cách viết khác của "spondyl", cùng nghĩa đốt sống.
  • Spondylitis (n): Viêm đốt sống. (Đây một từ ghép, không phải nghĩa của từ "spondyl" đơn lẻ).
    • Ankylosing spondylitis is a type of arthritis. (Viêm cột sống dính khớp một dạng viêm khớp.)
  • Spondylosis (n): Tình trạng thoái hóa đốt sống. (Đây một từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Vertebra (n): Đốt sống (từ thông dụng hơn trong cả y khoa đời sống).
spondyl

A doctor points to a spondyl on an anatomical chart.

danh từ
  1. (giải phẫu) đốt sống

Từ gần giống

Từ chứa "spondyl"