spondyle
/'spɔndil/ Cách viết khác : (spondyle) /'spɔndil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Đốt sống: Một trong những xương riêng lẻ tạo nên cột sống của động vật có xương sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor examined the patient's injured spondyle. (Bác sĩ kiểm tra đốt sống bị thương của bệnh nhân.)
- The fossil showed a perfectly preserved dinosaur spondyle. (Hóa thạch cho thấy một đốt sống khủng long được bảo quản hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc cổ sinh vật học chuyên môn. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "vertebra" (số ít) hoặc "vertebrae" (số nhiều) được ưa dùng hơn "spondyle".
Biến thể và từ gần giống
- Spondylitis (n): Viêm đốt sống.
- Ankylosing spondylitis is a type of arthritis. (Viêm cột sống dính khớp là một dạng viêm khớp.)
- Spondylosis (n): Thoái hóa đốt sống.
- Cervical spondylosis is common in older adults. (Thoái hóa đốt sống cổ phổ biến ở người lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Vertebra: Đốt sống (từ thông dụng hơn trong cả y học và đời sống).
danh từ
- (giải phẫu) đốt sống