spindly

/'spindliɳ/
danh từ
  1. người thon thon, người dong dỏng, người mảnh khảnh
tính từ+ Cách viết khác : (spindly)
  1. thon thon, dong dỏng, mảnh khảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

spindly
The spindly legs of the newborn foal wobbled as it stood.