spooner

/'spu:nə/
Học thuật
Thân thiện
spooner

A child spooner says "wellow" instead of "yellow."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói ngọng, người hay đảo lộn các âm đầu của từ: "spooner" chỉ một người thường xuyên mắc lỗi nói, trong đó họ vô tình hoán đổi các âm đầu hoặc âm tiết của hai từ liền kề, tạo ra một cụm từ mới có nghĩa hài hước hoặc vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My uncle is a bit of a spooner; he once said "a well-boiled icicle" instead of "a well-oiled bicycle". (Chú tôi hơi một người nói ngọng; ông ấy đã từng nói "một cái nước đá luộc chín" thay vì "một cái xe đạp bôi dầu nhuyễn".)
    • The professor's reputation as a spooner made his lectures both confusing and amusing. (Danh tiếng của vị giáo sư một người hay nói ngọng khiến các bài giảng của ông vừa khó hiểu vừa thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit a spoonerism": phạm lỗi nói ngọng (đảo âm). Đây hành động đặc trưng của một "spooner".
    • He committed a classic spoonerism by saying "tease my ears" instead of "ease my tears". (Anh ấy đã phạm một lỗi nói ngọng kinh điển khi nói "trêu chọc đôi tai tôi" thay vì "lau khô nước mắt tôi".)
Biến thể từ gần giống
  • Spoonerism (n): Lỗi nói ngọng, hiện tượng đảo lộn âm đầu.
    • "A blushing crow" for "a crushing blow" is a spoonerism. (Nói "một con quạ đỏ mặt" thay cho "một đòn đánh nghiền nát" một lỗi nói ngọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slip of the tongue: Sự lỡ lời, nói nhầm (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết đảo âm).
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "spooner" bắt nguồn từ tên của Reverend William Archibald Spooner (1844–1930), một giáo sư hiệu trưởng người Anh nổi tiếng thường xuyên mắc lỗi đảo âm đầu một cách hài hước. Hiện tượng ngôn ngữ này sau đó được đặt theo tên ông: spoonerism.
spooner

A child spooner says "wellow" instead of "yellow."

danh từ
  1. người nói ngọng

Từ gần giống

Từ chứa "spooner"