spooney

/'spu:ni/
Học thuật
Thân thiện
spooney

A young man looks spooney as he gazes at a portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khờ dại, quỷnh: Chỉ trạng thái ngớ ngẩn, thiếu sáng suốt, đặc biệt do tình cảm chi phối.
    • Yếu đuối, nhu nhược: Miêu tả tính cách thiếu quyết đoán hoặc sức mạnh tinh thần.
    • Phải lòng (ai), tít (ai): Trạng thái say đắm, yêu thương một cách mù quáng hoặc quá mức đối với ai đó.
  2. Danh từ:

    • Người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh: Chỉ một người đàn ông có vẻ ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc khôn ngoan.
    • Anh chàng si tình quỷnh: Chỉ một người đàn ông đang yêu một cách say đắm, mê muội đến mức hành động khờ dại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He acted spooney and forgot his own name when she smiled. (Anh ta hành động khờ dại quên cả tên mình khi ấy cười.)
    • Don't be so spooney; you need to think with your head, not just your heart. (Đừng nhu nhược/yếu đuối thế; anh cần suy nghĩ bằng cái đầu, không chỉ bằng trái tim.)
    • He is completely spooney upon his new girlfriend. (Anh ta hoàn toàn tít bạn gái mới.)
  • Danh từ:

    • Everyone thought he was a spooney for believing such an obvious lie. (Mọi người đều nghĩ anh ta một kẻ khờ dại tin vào lời nói dối hiển nhiên như vậy.)
    • He turned into a lovesick spooney, writing her poems every day. (Anh ta biến thành một anh chàng si tình quỷnh, viết thơ tình cho ấy mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spooney upon somebody": tít ai đó.
    • The young man was utterly spooney upon the actress. (Chàng trai trẻ hoàn toàn tít nữ diễn viên đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoony (tính từ/danh từ): Cách viết khác của "spooney", cùng nghĩa.
    • His spoony behavior made his friends laugh. (Hành động quỷnh của anh ta khiến bạn bè cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish (adj): Ngu ngốc, khờ dại.
  • Infatuated (adj): Say đắm, mẩn.
  • Simpleton (n): Người ngốc nghếch, khờ khạo.
Từ trái nghĩa
  • Sensible (adj): Biết điều, có lý trí.
  • Strong-willed (adj): ý chí mạnh mẽ.
  • Indifferent (adj): Thờ ơ, lãnh đạm.
spooney

A young man looks spooney as he gazes at a portrait.

tính từ+ Cách viết khác : (spooney)
  1. khờ dại, quỷnh
  2. yếu đuối, nhu nhược
  3. phải lòng (ai), tít (ai)
    • to be spoony upon somebody
      tít ai
danh từ
  1. người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh
  2. anh chàng si tình quỷnh

Từ gần giống