spooney
/'spu:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khờ dại, quỷnh: Chỉ trạng thái ngớ ngẩn, thiếu sáng suốt, đặc biệt là do tình cảm chi phối.
- Yếu đuối, nhu nhược: Miêu tả tính cách thiếu quyết đoán hoặc sức mạnh tinh thần.
- Phải lòng (ai), mê tít (ai): Trạng thái say đắm, yêu thương một cách mù quáng hoặc quá mức đối với ai đó.
Danh từ:
- Người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh: Chỉ một người đàn ông có vẻ ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc khôn ngoan.
- Anh chàng si tình quỷnh: Chỉ một người đàn ông đang yêu một cách say đắm, mê muội đến mức có hành động khờ dại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He acted spooney and forgot his own name when she smiled. (Anh ta hành động khờ dại và quên cả tên mình khi cô ấy cười.)
- Don't be so spooney; you need to think with your head, not just your heart. (Đừng có nhu nhược/yếu đuối thế; anh cần suy nghĩ bằng cái đầu, không chỉ bằng trái tim.)
- He is completely spooney upon his new girlfriend. (Anh ta hoàn toàn mê tít cô bạn gái mới.)
Danh từ:
- Everyone thought he was a spooney for believing such an obvious lie. (Mọi người đều nghĩ anh ta là một kẻ khờ dại vì tin vào lời nói dối hiển nhiên như vậy.)
- He turned into a lovesick spooney, writing her poems every day. (Anh ta biến thành một anh chàng si tình quỷnh, viết thơ tình cho cô ấy mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be spooney upon somebody": Mê tít ai đó.
- The young man was utterly spooney upon the actress. (Chàng trai trẻ hoàn toàn mê tít nữ diễn viên đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Spoony (tính từ/danh từ): Cách viết khác của "spooney", cùng nghĩa.
- His spoony behavior made his friends laugh. (Hành động quỷnh của anh ta khiến bạn bè cười.)
Từ đồng nghĩa
- Foolish (adj): Ngu ngốc, khờ dại.
- Infatuated (adj): Say đắm, mê mẩn.
- Simpleton (n): Người ngốc nghếch, khờ khạo.
Từ trái nghĩa
- Sensible (adj): Biết điều, có lý trí.
- Strong-willed (adj): Có ý chí mạnh mẽ.
- Indifferent (adj): Thờ ơ, lãnh đạm.
tính từ+ Cách viết khác : (spooney)
- khờ dại, quỷnh
- yếu đuối, nhu nhược
- phải lòng (ai), mê tít (ai)
- to be spoony upon somebodymê tít ai
danh từ
- người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh
- anh chàng si tình quỷnh