spoon
Danh từ:
- Cái thìa, cái muỗng: Một dụng cụ nhà bếp có một phần lõm (lòng thìa) để đựng thức ăn hoặc chất lỏng và một cán cầm, dùng để múc, khuấy, ăn uống hoặc phục vụ.
- Một lượng chứa đầy thìa: Lượng chất (như đường, muối) mà một cái thìa có thể đựng, dùng làm đơn vị đo lường trong nấu ăn.
- Mồi câu hình thìa: Một loại mồi câu cá có hình dạng giống cái thìa.
Động từ:
- Múc, xúc, ăn bằng thìa: Hành động dùng thìa để lấy, chuyển hoặc ăn thức ăn, chất lỏng.
- Câu cá bằng mồi thìa: Hành động câu cá sử dụng mồi có hình dạng giống cái thìa.
Danh từ:
- Could you pass me a spoon for the soup? (Bạn có thể đưa cho tôi một cái thìa để ăn súp được không?)
- The recipe requires two spoons of sugar. (Công thức yêu cầu hai thìa đường.)
- He caught a big fish using a silver spoon. (Anh ấy bắt được một con cá lớn bằng mồi thìa bạc.)
Động từ:
- She spooned the stew into bowls. (Cô ấy múc món hầm vào các bát.)
- He enjoys spooning on the lake every weekend. (Anh ấy thích đi câu bằng mồi thìa trên hồ vào mỗi cuối tuần.)
"to spoon (up)": ăn bằng thìa, múc lên bằng thìa.
- The child is learning to spoon up his yogurt. (Đứa trẻ đang học cách ăn sữa chua bằng thìa.)
"to be spoons on somebody" (từ lóng, cũ): say mê, phải lòng ai đó một cách sâu đậm.
- He was completely spoons on her. (Anh ta hoàn toàn say mê cô ấy.)
Spoonful (n): Một thìa đầy (lượng).
- Add a spoonful of honey. (Thêm một thìa đầy mật ong.)
Spoon-feed (v): Đút thìa cho ăn; (nghĩa bóng) cung cấp thông tin một cách quá dễ dàng, không để người khác tự suy nghĩ.
- The teacher doesn't spoon-feed answers to the students. (Giáo viên không cung cấp sẵn đáp án cho học sinh.)
Tablespoon (n): Thìa canh (thìa lớn hơn).
- Teaspoon (n): Thìa cà phê (thìa nhỏ hơn).
- Danh từ (dụng cụ): Scoop (muỗng múc), ladle (môi, vá).
- Động từ (múc): Scoop (múc, xúc), ladle (múc bằng vá).
Spoon out: Múc ra, xúc ra.
- Please spoon out some rice for everyone. (Hãy xúc cơm ra cho mọi người.)
Spoon over: Rưới, chan bằng thìa (thường là nước sốt).
- Spoon the gravy over the meat. (Rưới nước thịt lên trên miếng thịt bằng thìa.)
To be born with a silver spoon in one's mouth: Sinh ra trong gia đình giàu có, sung túc.
- He never had to work hard; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ta chưa bao giờ phải làm việc vất vả; anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc.)
To have a long spoon (when you sup with the devil): Cần phải thận trọng, khôn ngoan khi giao du với kẻ xấu. (Thành ngữ gốc: "He who sups with the devil should have a long spoon.")
- In this negotiation, remember to have a long spoon. (Trong cuộc đàm phán này, hãy nhớ phải hết sức thận trọng.)
-
cái thìa
-
vật hình thìa
Idioms
-
to be born with a silver spoon in one's mouth
sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra
-
to have a long spoon tha sups with the devil
đánh đu với tinh
-
ăn bằng thìa, múc bằng thìa
-
to spoon (up) one's soupăn cháo bằng thìa
-
-
câu (cá) bằng mồi thìa (x spoon-bait)
-
(thể dục,thể thao) đánh nhẹ (bóng crickê)
-
câu cá bằng mồi thìa
-
(thể dục,thể thao) đánh nhẹ bóng (crickê)
-
(từ lóng) anh chàng quỷnh
-
anh nhân tình say như điếu đổ
-
to be spoons on somebodyphải lòng ai, mê ai như điếu đổ
-
-
(thông tục) ve vãn, tán tỉnh
-
vuốt ve hôn hít
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "spoon"