spoony

/'spu:ni/
Học thuật
Thân thiện
spoony

A young man looks spoony as he gazes at his beloved.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khờ dại, quỷnh: Chỉ trạng thái ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc tỏ ra ngu ngốc.
    • Yếu đuối, nhu nhược: Chỉ tính cách thiếu quyết đoán, không chính kiến hoặc sức mạnh tinh thần.
    • Phải lòng, tít (ai đó): Chỉ trạng thái si mê, yêu say đắm một cách ngớ ngẩn hoặc quá mức đến mức mất lý trí.
  2. Danh từ:

    • Người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh: Dùng để gọi một người (thường nam) có vẻ ngớ ngẩn, khờ khạo.
    • Anh chàng si tình quỷnh: Chỉ một chàng trai đang yêu một cách mù quáng, say đắm thường hành động ngốc nghếch tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He acted spoony and couldn't make a simple decision. (Anh ta hành động một cách nhu nhược không thể đưa ra một quyết định đơn giản.)
    • She thought his spoony compliments were rather foolish. ( ấy nghĩ những lời khen ngớ ngẩn của anh ta khá ngu ngốc.)
    • John became spoony upon the new actress in town. (John trở nên tít diễn viên mới trong thị trấn.)
  • Danh từ:

    • Don't be such a spoony; think for yourself! (Đừng làm anh quỷnh thế; hãy tự suy nghĩ đi!)
    • Everyone knew he was a spoony, completely devoted to her. (Mọi người đều biết anh ta một anh chàng si tình quỷnh, hoàn toàn tôn thờ ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be spoony upon somebody": tít ai đó.
    • He has been spoony upon his secretary for months. (Anh ta đã tít thư ký của mình hàng tháng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Spooney (tính từ/danh từ): Cách viết khác, hơn của "spoony", cùng nghĩa.
    • The old novel described the character as a spooney fellow. (Cuốn tiểu thuyết mô tả nhân vật như một khờ dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Foolish (adj): Ngu ngốc, khờ dại.
  • Infatuated (adj): Say mê, si mê (ai đó).
  • Simpleton (n): Người ngốc nghếch, khờ khạo.
Lưu ý
  • Từ "spoony" từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói tính chất hài hước, châm biếm từ thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
  • Nghĩa " tít ai đó" thường mang sắc thái tiêu cực, chế giễu một tình yêu mù quáng, thiếu suy nghĩ.
spoony

A young man looks spoony as he gazes at his beloved.

tính từ+ Cách viết khác : (spooney)
  1. khờ dại, quỷnh
  2. yếu đuối, nhu nhược
  3. phải lòng (ai), tít (ai)
    • to be spoony upon somebody
      tít ai
danh từ
  1. người khờ dại, anh thộn, anh quỷnh
  2. anh chàng si tình quỷnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spoony"