spinney

/'spini/
Học thuật
Thân thiện
spinney

A small spinney provides shelter for rabbits and birds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lùm cây, khóm cây nhỏ: Một khu vực nhỏ cây cối mọc dày đặc, thường cây bụi hoặc cây non, nhỏ hơn một kơni (copse) hay một khu rừng (wood).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The path led through a small spinney of birch trees. (Con đường mòn dẫn xuyên qua một lùm cây bạch dương nhỏ.)
    • A rabbit darted into the safety of the spinney. (Một con thỏ chạy vụt vào nơi an toàn trong lùm cây.)
    • We had a picnic at the edge of the spinney. (Chúng tôi đã một buổi ngoại ở rìa lùm cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc văn học, đặc biệt trong văn học Anh, để tạo hình ảnh về một cảnh quan nông thôn yên bình, chút hoang dã.
  • Trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống (như được đề cập trong tham chiếu), một "spinney" có thể được hiểu nơi trú ẩn cho các loài chim hoặc thú nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Copse (n): Lùm cây, khóm cây (gần nghĩa với "spinney", có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Thicket (n): Bụi rậm, lùm cây rậm rạp (nhấn mạnh sự dày đặc, khó đi qua).
  • Grove (n): Rừng cây nhỏ, lùm cây (thường chỉ một nhóm cây cùng loại, như cây ăn quả).
Từ đồng nghĩa
  • Thicket: Bụi rậm.
  • Copse: Lùm cây.
  • Grove: Rừng cây nhỏ, lùm cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
spinney

A small spinney provides shelter for rabbits and birds.

danh từ
  1. lùm cây

Từ gần giống