sporadique

Học thuật
Thân thiện
sporadique

Les pluies sporadiques ont laissé des flaques sur le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lác đác, lẻ tẻ, rải rác: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng xảy ra không thường xuyên, không liên tục, ở những thời điểm hoặc địa điểm cách xa nhau.
    • Phân tán: Dùng trong các lĩnh vực như sinh học, địađể chỉ sự phân bố rải rác, không tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des pluies sporadiques ont arrosé la région. (Những cơn mưa lác đác đã tưới mát vùng này.)
    • La connexion Internet est sporadique dans cette zone rurale. (Kết nối Internet lúc lúc khôngvùng nông thôn này.)
    • On a signalé des cas sporadiques de cette maladie. (Người ta đã báo cáo những ca bệnh lẻ tẻ của căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "Maladie sporadique" chỉ một căn bệnh xuất hiện với tần suất thấp, lẻ tẻ, không thành dịch.

    • C'est une infection sporadique, pas une épidémie. (Đómột bệnh nhiễm trùng lẻ tẻ, không phảimột dịch bệnh.)
  • Trong sinh học/địa: Dùng để mô tả sự phân bố của loài.

    • Cette plante a une distribution sporadique en Asie. (Loài thực vật này sự phân bố rải rácchâu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Sporadiquement (trạng từ): Một cách lác đác, thỉnh thoảng.
    • Il ne vient nous voir que sporadiquement. (Anh ấy chỉ thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Occasionnel(le): Thỉnh thoảng, ngẫu nhiên.
  • Intermittent(e): Gián đoạn, từng lúc.
  • Épars(e): Rải rác, phân tán.
Từ trái nghĩa
  • Fréquent(e): Thường xuyên.
  • Continu(e): Liên tục.
  • Régulier/Régulière: Đều đặn.
Các cụm từ liên quan
  • Apparition sporadique: Sự xuất hiện lẻ tẻ.

    • L'apparition sporadique du phénomène le rend difficile à étudier. (Sự xuất hiện lẻ tẻ của hiện tượng khiến khó nghiên cứu.)
  • Violence sporadique: Bạo lực rải rác.

    • Des violences sporadiques ont éclaté après le match. (Bạo lực rải rác đã bùng phát sau trận đấu.)
sporadique

Les pluies sporadiques ont laissé des flaques sur le chemin de terre.

tính từ
  1. lác đác, lẻ tẻ
    • Manifestations sporadiques
      những cuộc biểu tình tẻ lẻ
    • Maladie sporadiques
      bệnh phát ra lẻ tẻ
  2. phân tán
    • Espèce végétale sporadique
      loài thực vật phân tán

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sporadique"