sporadique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lác đác, lẻ tẻ, rải rác: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng xảy ra không thường xuyên, không liên tục, ở những thời điểm hoặc địa điểm cách xa nhau.
- Phân tán: Dùng trong các lĩnh vực như sinh học, địa lý để chỉ sự phân bố rải rác, không tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des pluies sporadiques ont arrosé la région. (Những cơn mưa lác đác đã tưới mát vùng này.)
- La connexion Internet est sporadique dans cette zone rurale. (Kết nối Internet lúc có lúc không ở vùng nông thôn này.)
- On a signalé des cas sporadiques de cette maladie. (Người ta đã báo cáo những ca bệnh lẻ tẻ của căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: "Maladie sporadique" chỉ một căn bệnh xuất hiện với tần suất thấp, lẻ tẻ, không thành dịch.
- C'est une infection sporadique, pas une épidémie. (Đó là một bệnh nhiễm trùng lẻ tẻ, không phải là một dịch bệnh.)
Trong sinh học/địa lý: Dùng để mô tả sự phân bố của loài.
- Cette plante a une distribution sporadique en Asie. (Loài thực vật này có sự phân bố rải rác ở châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporadiquement (trạng từ): Một cách lác đác, thỉnh thoảng.
- Il ne vient nous voir que sporadiquement. (Anh ấy chỉ thỉnh thoảng đến thăm chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Occasionnel(le): Thỉnh thoảng, ngẫu nhiên.
- Intermittent(e): Gián đoạn, từng lúc.
- Épars(e): Rải rác, phân tán.
Từ trái nghĩa
- Fréquent(e): Thường xuyên.
- Continu(e): Liên tục.
- Régulier/Régulière: Đều đặn.
Các cụm từ liên quan
Apparition sporadique: Sự xuất hiện lẻ tẻ.
- L'apparition sporadique du phénomène le rend difficile à étudier. (Sự xuất hiện lẻ tẻ của hiện tượng khiến nó khó nghiên cứu.)
Violence sporadique: Bạo lực rải rác.
- Des violences sporadiques ont éclaté après le match. (Bạo lực rải rác đã bùng phát sau trận đấu.)
tính từ
- lác đác, lẻ tẻ
- Manifestations sporadiquesnhững cuộc biểu tình tẻ lẻ
- Maladie sporadiquesbệnh phát ra lẻ tẻ
- phân tán
- Espèce végétale sporadiqueloài thực vật phân tán