sporadiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lác đác, lẻ tẻ, không thường xuyên: Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra vào những thời điểm rải rác, không liên tục và không theo một quy luật hay chu kỳ cố định nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il ne vient nous voir que sporadiquement. (Anh ấy chỉ đến thăm chúng tôi lác đác / lẻ tẻ.)
- Des pluies sont attendues sporadiquement sur la région. (Mưa được dự báo sẽ xuất hiện lác đác trên khu vực.)
- Je travaille sur ce projet sporadiquement, quand j'ai du temps libre. (Tôi làm việc cho dự án này một cách không thường xuyên, khi tôi có thời gian rảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo: Thường dùng để mô tả các hiện tượng, sự kiện hoặc dữ liệu xuất hiện rải rác.
- Des cas de résistance au traitement ont été signalés sporadiquement. (Các trường hợp kháng thuốc đã được báo cáo một cách rải rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Sporadique (tính từ): lác đác, lẻ tẻ, không thường xuyên.
- Des pluies sporadiques (Những cơn mưa lác đác)
- Une apparition sporadique (Một sự xuất hiện lẻ tẻ)
Từ đồng nghĩa
- Par intermittence: một cách gián đoạn, từng lúc.
- De temps en temps: thỉnh thoảng.
- Occasionnellement: một cách tình cờ, không thường xuyên.
- Rarement: hiếm khi.
Từ trái nghĩa
- Régulièrement: một cách đều đặn, thường xuyên.
- Fréquemment: một cách thường xuyên.
- Constamment: một cách liên tục, không ngừng.
- Assidûment: một cách chuyên cần, đều đặn.
Lưu ý sử dụng
- Sporadiquement nhấn mạnh tính chất không liên tục, rời rạc và không thể đoán trước của sự việc, khác với rarement (hiếm khi) có thể hàm ý về tần suất thấp nói chung.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc sự xuất hiện như (xảy ra), (xuất hiện), (diễn ra), (đến).